Viet Nam Global Supply Company Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cung ứng Toàn Cầu Việt Nam
25
进口笔数
0
出口笔数
$204.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106710923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9WB4X4 |
| 成立日期 | 2014-12-09 |
| 联系地址 | Số 21, ngõ 172, thôn Trung, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Cung Ứng Toàn Cầu Việt Nam |
| 企业英文名称 | VIET NAM GLOBAL SUPPLY COMPAY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngõ 172, thôn Trung, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84906757686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $108.3K |
| 越南 | 12 | $96.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Mingchundao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $108.3K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $96.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | XIAMEN MINGCHUNDAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | XIAMEN MINGCHUNDAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN MINGCHUNDAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN MINGCHUNDAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $872 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN MINGCHUNDAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $658 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN MINGCHUNDAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN MINGCHUNDAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $296 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN MINGCHUNDAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN MINGCHUNDAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN MINGCHUNDAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $205 |