Audio Visual Solution Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GIảI PHáP NGHE NHìN VIệT NAM
43
进口笔数
3
出口笔数
$1.05M
进口金额
$36.2K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-12-12
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317127848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CFC4QU |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | Tầng 5, 16 bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIẢI PHÁP NGHE NHÌN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUDIO VISUAL SOLUTION VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 16 bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988818891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851718 | 其他电话机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 29 | $704.8K |
| 中国 | 24 | $246.5K |
| 墨西哥 | 14 | $90.4K |
| 泰国 | 4 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 布隆迪 | 2 | $34.8K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 老挝 | 23 | $659.4K | 通信设备零件、麦克风及支架 |
| PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 中国 | 20 | $198.4K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 墨西哥 | 12 | $78.9K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| WL Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $48.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Shenzhen Yuanshengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.3K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| SHENZHEN YUANSHENGYU TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $13.3K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Tele Communication Inc. | 美国 | 2 | $11.4K | 通信设备零件、头戴耳机及耳塞 |
| 4641774f6824f5f992fd00e83bb93953 | 2 | $11.1K | ||
| PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 泰国 | 4 | $6.8K | 通信设备、电视数码摄像机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 布隆迪 | 2 | $34.8K | 通信设备、音频放大器 |
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钛制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 通信设备零件 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 老挝 | $3.7K |
| 2026-03-18 | 通信设备零件 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 老挝 | $6.4K |
| 2026-03-18 | 通信设备零件 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-18 | 通信设备零件 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 老挝 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 通信设备零件 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 带接头绝缘电线 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 中国 | $98 |
| 2026-03-18 | 带接头绝缘电线 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 中国 | $78 |
| 2026-03-18 | 带接头绝缘电线 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 中国 | $257 |
| 2026-03-18 | 头戴耳机及耳塞 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-29 | 通信设备零件 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 老挝 | $4.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 通信设备 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 布隆迪 | $6.4K |
| 2025-12-12 | 通信设备 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 布隆迪 | $9.3K |
| 2025-12-12 | 通信设备 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 布隆迪 | $2.0K |
| 2025-12-05 | 彩色电视接收机 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 布隆迪 | $2.1K |
| 2025-12-05 | 绝缘电线 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 布隆迪 | $3.2K |
| 2025-12-05 | 音频放大器 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 布隆迪 | $11.2K |
| 2025-12-05 | 其他电气设备 | PLCM Asia Pacific Management Pte. Ltd. | 布隆迪 | $531 |
| 2023-08-31 | 其他自动数据处理部件 | Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |