FPT Food Process Technology Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 653 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Fpt Food Process Technology Việt Nam

653
进口笔数
78
出口笔数
$9.84M
进口金额
$6.17M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-25
最近出口
92
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $240.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $495.2K · 22 笔出口 $467.6K · 4 笔2024-01进口 $890.8K · 11 笔出口 $159.3K · 4 笔2024-02进口 $1.29M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.5K · 10 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-04进口 $14.7K · 7 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $124.7K · 17 笔出口 $185.7K · 1 笔2024-06进口 $134.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $175.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $886.3K · 22 笔出口 $122.1K · 1 笔2024-09进口 $19.4K · 11 笔出口 $637.7K · 2 笔2024-10进口 $362.1K · 19 笔出口 $229.3K · 3 笔2024-11进口 $66.6K · 18 笔出口 $652.1K · 1 笔2024-12进口 $129.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.7K · 9 笔出口 $746.0K · 3 笔2025-02进口 $42.4K · 15 笔出口 $60.9K · 1 笔2025-03进口 $102.2K · 9 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-04进口 $273.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $178.2K · 12 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $180.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $393.0K · 25 笔出口 $136.5K · 2 笔2025-08进口 $56.0K · 12 笔出口 $222 · 1 笔2025-09进口 $745.4K · 18 笔出口 $361.1K · 3 笔2025-10进口 $178.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $364.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.7K · 18 笔出口 $1.24M · 22 笔2026-01进口 $136.9K · 13 笔出口 $110.1K · 7 笔2026-02进口 $12.5K · 5 笔出口 $72.1K · 1 笔2026-03进口 $212.5K · 18 笔出口 $45.2K · 2 笔2026-04进口 $49.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $29.7K · 11 笔出口 $261.2K · 2 笔2026-06进口 $46.4K · 13 笔出口 $576.7K · 5 笔2026-07进口 $106.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $240.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $495.2K · 22 笔出口 $467.6K · 4 笔2024-01进口 $890.8K · 11 笔出口 $159.3K · 4 笔2024-02进口 $1.29M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.5K · 10 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-04进口 $14.7K · 7 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $124.7K · 17 笔出口 $185.7K · 1 笔2024-06进口 $134.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $175.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $886.3K · 22 笔出口 $122.1K · 1 笔2024-09进口 $19.4K · 11 笔出口 $637.7K · 2 笔2024-10进口 $362.1K · 19 笔出口 $229.3K · 3 笔2024-11进口 $66.6K · 18 笔出口 $652.1K · 1 笔2024-12进口 $129.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.7K · 9 笔出口 $746.0K · 3 笔2025-02进口 $42.4K · 15 笔出口 $60.9K · 1 笔2025-03进口 $102.2K · 9 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-04进口 $273.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $178.2K · 12 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $180.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $393.0K · 25 笔出口 $136.5K · 2 笔2025-08进口 $56.0K · 12 笔出口 $222 · 1 笔2025-09进口 $745.4K · 18 笔出口 $361.1K · 3 笔2025-10进口 $178.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $364.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.7K · 18 笔出口 $1.24M · 22 笔2026-01进口 $136.9K · 13 笔出口 $110.1K · 7 笔2026-02进口 $12.5K · 5 笔出口 $72.1K · 1 笔2026-03进口 $212.5K · 18 笔出口 $45.2K · 2 笔2026-04进口 $49.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $29.7K · 11 笔出口 $261.2K · 2 笔2026-06进口 $46.4K · 13 笔出口 $576.7K · 5 笔2026-07进口 $106.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313736824
企查查编码QVNBM5TS0K
成立日期2016-04-05
联系地址50 đường số 4 KDC Intresco, ấp 5, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FPT FOOD PROCESS TECHNOLOGY VIỆT NAM
企业英文名称FPT FOOD PROCESS TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址50 đường số 4 KDC Intresco, ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+842837589183
邮箱gm.vn@fpt-asia.com
传真+842837589184
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.145亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
820830厨房刀具
853710电力控制板
843850肉类家禽加工机
401019加强橡胶带
848210滚珠轴承
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧

出口

HS 编码产品
843850肉类家禽加工机
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
842240包装机械
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
820830厨房刀具
848180阀门龙头
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国393$3.90M
芬兰9$2.11M
荷兰35$860.2K
波兰16$688.9K
意大利113$620.0K
法国30$364.4K
丹麦16$320.3K
巴西3$197.8K
挪威2$176.9K
中国87$137.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国44$3.33M
越南11$778.7K
澳大利亚1$652.1K
荷兰2$628.8K
斯里兰卡7$259.6K
印度2$142.1K
印度尼西亚1$134.9K
中国2$122.8K
马来西亚2$72.1K
柬埔寨1$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ETS Euro Tech Siam Co., Ltd.越南68$3.48M加强橡胶带、非泡沫橡胶密封件
Fpt Food Process Technology Co., Ltd.泰国32$1.25M非泡沫橡胶密封件、肉类家禽加工机
Ferdinand Henneken GmbH德国37$755.6K肉类家禽加工机、非泡沫橡胶密封件
K+G Wetter GmbH德国55$182.5K厨房刀具、非泡沫橡胶密封件
International Clip S.r.l.意大利34$176.3K食品机械零件、钢铁螺钉螺栓
Sealpac GmbH德国36$90.2K非泡沫橡胶密封件、其他钢弹簧
Freund Maschinenfabrik GmbH & Co. KG德国30$78.4K食品机械零件、肉类家禽加工机
Siebeck GmbH德国24$75.4K包覆橡胶绳、其他钢铁制品
Gruppo Fabbri Vignola S.p.A.意大利25$53.3KPVC塑料板材、其他塑料制品
REPAK B.V.荷兰26$27.0K厨房刀具、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ETS Euro Tech Siam Co., Ltd.越南23$1.67M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fpt Food Process Technology Co., Ltd.泰国15$982.8K肉类家禽加工机、塑料包装箱
FPT ASIA CO., LTD.泰国3$732.1K肉类家禽加工机、包装机械
FPT Food Process Technology Vietnam Co., Ltd.越南5$712.6K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Gills International (Pvt.) Ltd.斯里兰卡3$141.6K非泡沫橡胶密封件、肉类家禽加工机
PS FOOD & BEVERAGE SDN BHD马来西亚2$72.1K灌装封口机、肉类家禽加工机
Jaya Farm越南2$71.6K大豆油渣、猫狗饲料
Nelna Farm (Pvt.) Ltd.斯里兰卡2$46.3K其他玉米、大豆油渣
Asian Blending Co., Ltd.越南2$14.8K其他钢铁制品、纯蔗糖
Fps Attec Asia Co., Ltd.泰国2$3.6K其他食品制剂、贱金属盖

近期贸易明细

进口(共 653)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电器装置零件REICH TP GMBH德国$167
2026-07-30其他电气开关Gruppo Fabbri Vignola S.p.A.法国$181
2026-07-30LED发光二极管Gruppo Fabbri Vignola S.p.A.意大利$185
2026-07-30其他塑料制品Gruppo Fabbri Vignola S.p.A.意大利$564
2026-07-30电力控制板Gruppo Fabbri Vignola S.p.A.意大利$75
2026-07-30其他光学测量仪Gruppo Fabbri Vignola S.p.A.法国$153
2026-07-3037.5瓦以下电机Gruppo Fabbri Vignola S.p.A.捷克$239
2026-07-30LED发光二极管Gruppo Fabbri Vignola S.p.A.意大利$185
2026-07-30滚珠轴承Gruppo Fabbri Vignola S.p.A.德国$92
2026-07-30电力控制板Gruppo Fabbri Vignola S.p.A.意大利$211

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25肉类家禽加工机ETS Euro Tech Siam Co., Ltd.泰国$5.5K
2026-06-25其他车辆FPT ASIA CO., LTD.泰国$5.3K
2026-06-25肉类家禽加工机ETS Euro Tech Siam Co., Ltd.泰国$43.3K
2026-06-25皮带输送机ETS Euro Tech Siam Co., Ltd.泰国$19.1K
2026-06-03食品加工机械Jiangsu Wolfkingtech Co., Ltd.中国$700
2026-06-02肉类家禽加工机FPT ASIA CO., LTD.泰国$32.6K
2026-06-02其他钢铁制品FPT ASIA CO., LTD.泰国$16.7K
2026-06-02肉类家禽加工机FPT ASIA CO., LTD.泰国$50.0K
2026-06-02包装机械FPT ASIA CO., LTD.泰国$26.8K
2026-06-02肉类家禽加工机FPT ASIA CO., LTD.泰国$81.5K

相关企业 · 同类产品

FPT Food Process Technology Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →