Man Motors Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Man Motors Việt Nam
17
进口笔数
0
出口笔数
$548.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104267696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NSFXGE |
| 成立日期 | 2009-11-25 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAN MOTORS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAN MOTORS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438226666 |
| 邮箱 | info@manmotors.com.vn |
| 官网 | manmotors.com.vn |
| 传真 | 0246700222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 870891 | 车辆散热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $302.7K |
| 日本 | 2 | $147.8K |
| 英国 | 1 | $43.2K |
| 美国 | 4 | $30.9K |
| 捷克 | 1 | $21.4K |
| 意大利 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyster-Yale Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $527.0K | 机械零件、电动叉车 |
| RHEINMETALL SINGAPORE PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $21.4K | 车辆散热器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 车辆散热器 | RHEINMETALL SINGAPORE PTE. LTD | 捷克 | $10.7K |
| 2026-04-07 | 车辆散热器 | RHEINMETALL SINGAPORE PTE. LTD | 捷克 | $10.7K |
| 2026-03-04 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $18.8K |
| 2026-03-04 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $19.0K |
| 2026-03-04 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $18.3K |
| 2026-03-04 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $19.0K |
| 2025-09-15 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2025-04-25 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $2.4K |
| 2025-04-25 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $1.8K |
| 2025-04-24 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $1.8K |