Solu International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SOLU
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$20.5K
出口金额
—
最近进口
2024-05-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312148869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SSUVDR |
| 成立日期 | 2013-01-31 |
| 联系地址 | 214 Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SOLU |
| 企业英文名称 | SOLU INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 214 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0221 - Khai thác gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84835116794 |
| 邮箱 | sang@rubberwood.vn |
| 传真 | 0835113482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $18.6K |
| 美国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joun Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.6K | 其他木制细木工品 |
| Asian American Sourcing Alliance | 美国 | 1 | $1.9K | 其他钢铁结构体、阀门零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 其他木制细木工品 | Joun Co., Ltd. | 韩国 | $18.6K |
| 2023-12-28 | 热带木胶合板 | Asian American Sourcing Alliance | 美国 | $340 |
| 2023-12-28 | 热带木胶合板 | Asian American Sourcing Alliance | 美国 | $1.2K |
| 2023-12-28 | 热带木胶合板 | Asian American Sourcing Alliance | 美国 | $450 |