Asian Wood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ASIAN WOOD

0
进口笔数
235
出口笔数
$0
进口金额
$3.56M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $285.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $247.2K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $282.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $182.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $285.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $178.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $177.1K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.0K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $247.2K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $282.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $182.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $285.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $178.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $177.1K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.0K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号0110234032
企查查编码QVNEYHMK6S
成立日期2023-01-17
联系地址Tòa nhà Số 134 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASIAN WOOD
企业英文名称ASIAN WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Số 134 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84866516698
邮箱asianwood68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板
441231热带木胶合板
441292非针叶木胶合板
441291其他热带胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡100$1.72M
马来西亚102$1.33M
韩国29$302.1K
阿联酋3$200.5K
日本1$9.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd.新加坡97$1.66M热带木胶合板、其他热带胶合板
ITC Global Co., Ltd.越南29$302.1K热带木胶合板、热带木胶合板
BE Packaging & Logistic Sdn. Bhd.马来西亚15$272.7K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Wood Plus Sdn. Bhd.马来西亚16$203.4K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Swisston Building Material Trading Llc阿联酋3$200.5K9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板
Irving Resources Sdn. Bhd.马来西亚16$183.7K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
ISELLA SOFA DESIGN Sdn. Bhd.马来西亚17$183.1K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Wood Plus Sdn. Bhd.马来西亚11$173.9K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
JV Teguh Sdn. Bhd.马来西亚9$125.1K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
WCH INDUSTRIAL SDN BHD (1131436-A)马来西亚3$35.4K热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29热带木胶合板ITC GLOBAL CO LTD韩国$10.4K
2026-04-24热带木胶合板WCH INDUSTRIAL SDN BHD (1131436-A)马来西亚$11.9K
2026-04-22热带木胶合板SEN WAN TIMBER (S) PTE LTD新加坡$12.4K
2026-04-21热带木胶合板ISELLA SOFA DESIGN SDN. BHD.马来西亚$9.8K
2026-04-21热带木胶合板ISELLA SOFA DESIGN SDN. BHD.马来西亚$621
2026-04-21热带木胶合板ISELLA SOFA DESIGN SDN. BHD.马来西亚$1.3K
2026-04-20热带木胶合板WCH INDUSTRIAL SDN BHD (1131436-A)马来西亚$6.7K
2026-04-20热带木胶合板Wood Plus Sdn. Bhd.马来西亚$14.1K
2026-04-20热带木胶合板WCH INDUSTRIAL SDN BHD (1131436-A)马来西亚$5.8K
2026-04-15热带木胶合板SEN WAN TIMBER (S) PTE LTD新加坡$13.7K

相关企业 · 同类产品

Asian Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →