Asian Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASIAN WOOD
0
进口笔数
235
出口笔数
$0
进口金额
$3.56M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110234032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYHMK6S |
| 成立日期 | 2023-01-17 |
| 联系地址 | Tòa nhà Số 134 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASIAN WOOD |
| 企业英文名称 | ASIAN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Số 134 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84866516698 |
| 邮箱 | asianwood68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 100 | $1.72M |
| 马来西亚 | 102 | $1.33M |
| 韩国 | 29 | $302.1K |
| 阿联酋 | 3 | $200.5K |
| 日本 | 1 | $9.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 97 | $1.66M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| ITC Global Co., Ltd. | 越南 | 29 | $302.1K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| BE Packaging & Logistic Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $272.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Wood Plus Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $203.4K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Swisston Building Material Trading Llc | 阿联酋 | 3 | $200.5K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Irving Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $183.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| ISELLA SOFA DESIGN Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $183.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Wood Plus Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $173.9K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| JV Teguh Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $125.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| WCH INDUSTRIAL SDN BHD (1131436-A) | 马来西亚 | 3 | $35.4K | 热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | ITC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | WCH INDUSTRIAL SDN BHD (1131436-A) | 马来西亚 | $11.9K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | SEN WAN TIMBER (S) PTE LTD | 新加坡 | $12.4K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | ISELLA SOFA DESIGN SDN. BHD. | 马来西亚 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | ISELLA SOFA DESIGN SDN. BHD. | 马来西亚 | $621 |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | ISELLA SOFA DESIGN SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | WCH INDUSTRIAL SDN BHD (1131436-A) | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | Wood Plus Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14.1K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | WCH INDUSTRIAL SDN BHD (1131436-A) | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-04-15 | 热带木胶合板 | SEN WAN TIMBER (S) PTE LTD | 新加坡 | $13.7K |