Pham Trung Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 430 笔 · 主营 压缩木材型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PHạM TRUNG
0
进口笔数
430
出口笔数
$0
进口金额
$19.27M
出口金额
—
最近进口
2024-07-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200823151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQJC13K |
| 成立日期 | 2015-08-19 |
| 联系地址 | 576/2, khu phố 4, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHẠM TRUNG |
| 企业英文名称 | PHAM TRUNG TRADING PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02743557883 |
| 邮箱 | quangtrungmyphuoc@gmail.com |
| 传真 | 02743557883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 353 | $17.67M |
| 越南 | 31 | $909.5K |
| 马来西亚 | 39 | $588.4K |
| 印度 | 7 | $106.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashley Furniture Trading Co., LLC | 美国 | 346 | $17.58M | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 31 | $909.5K | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
| Master Sofa Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 28 | $434.3K | 热带木胶合板、其他钢弹簧 |
| Star Well Business Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $154.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Ashley Furniture Industries, LLC | 美国 | 7 | $86.8K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| Recliners India Private Ltd. | 印度 | 5 | $72.8K | 汽车座椅零件、37.5瓦以下电机 |
| C. L. Gupta Exports Ltd. | 印度 | 2 | $33.3K | 1000伏以下灯座、8465机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $30.0K |
| 2024-07-25 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $32.8K |
| 2024-07-25 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $43.8K |
| 2024-07-25 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $21.9K |
| 2024-07-25 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $22.0K |
| 2024-07-25 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $3.7K |
| 2024-07-23 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $32.8K |
| 2024-07-23 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $11.0K |
| 2024-07-22 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $21.2K |
| 2024-07-22 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $35.6K |