MI TRADING & FORWARDING COMPNAY LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Giao Nhận Mi
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304938126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN094E8TM |
| 成立日期 | 2007-04-20 |
| 联系地址 | Số 750/1/18A Đường Nguyễn Kiệm, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN MI |
| 企业英文名称 | MI TRADING AND FORWARDING COMPNAY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 750/1/18A Đường Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +8488489392 |
| 传真 | +8488489819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481710 | 纸信封 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moritoku Co., Ltd. | 日本 | 14 | $1.6K | 印刷标签、其他硫化橡胶制品 |
| Moritoku Co., Ltd. | 日本 | 1 | $77 | 纸信封 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 印刷标签 | Moritoku Co., Ltd. | 日本 | $87 |
| 2025-02-07 | 印刷标签 | MORITOKU CO LTD | 日本 | $36 |
| 2024-10-21 | 印刷标签 | MORITOKU CO LTD | 日本 | $7 |
| 2024-10-21 | 印刷标签 | MORITOKU CO LTD | 日本 | $28 |
| 2024-09-17 | 印刷标签 | MORITOKU CO LTD | 日本 | $11 |
| 2023-12-08 | 印刷标签 | MORITOKU CO LTD | 日本 | $330 |
| 2023-10-24 | 印刷标签 | MORITOKU CO LTD | 日本 | $201 |
| 2023-10-24 | 其他硫化橡胶制品 | MORITOKU CO LTD | 日本 | $0 |
| 2023-09-22 | 印刷标签 | MORITOKU CO LTD | 日本 | $67 |
| 2023-09-22 | 印刷标签 | MORITOKU CO LTD | 日本 | $1 |