Tan Thinh Phat Vietnam Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN THịNH PHáT VIệT NAM
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$538.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601231587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERK7DS2 |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Số 95 đường Giải Phóng, Phường Cửa Bắc, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN THỊNH PHÁT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/11 Nguyễn Thái Học, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84944530988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $340.1K |
| RE | 2 | $132.9K |
| 美国 | 1 | $65.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Groll Ply & Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 25 | $340.1K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| RUN DISTRIBUTION OI | RE | 2 | $132.9K | 铝合金型材 |
| Xin Guan Sign & Supply Inc. | 美国 | 1 | $65.3K | 铝合金型材、铝合金型材 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 铝合金型材 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-27 | 铝合金型材 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-12-27 | 铝合金型材 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $748 |
| 2025-12-27 | 铝合金型材 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $628 |
| 2025-12-27 | 铝合金型材 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $836 |
| 2025-12-27 | 铝合金型材 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-12-27 | 铝合金型材 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-12-27 | 铝合金型材 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-27 | 铝合金型材 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-27 | 铝合金型材 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $456 |