EBC Group Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EBC GROUP

44
进口笔数
0
出口笔数
$328.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.1K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603225150
企查查编码QVNR7W50KB
成立日期2014-11-11
联系地址Đường số 3, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY Y TẾ EBC ĐỒNG NAI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Giang Điền) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84937415858
邮箱info@tapdoanebc.com
官网tapdoanebc.com
传真02518966879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
382499其他化学制剂
330290工业用芳香物质
330410唇部化妆品
392390其他塑料包装制品
330720个人除臭剂
392330塑料容器
701090玻璃容器
392350塑料封口件
841320手动计量泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国19$211.9K
中国22$96.8K
新加坡3$20.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advance Cosmetics Co., Ltd.泰国17$189.9K其他护肤品、其他化学制剂
Guangzhou Prink International Cosmetics Co., Ltd.新加坡9$39.4K唇部化妆品、个人除臭剂
Guangzhou Qinxī Cosmetics Co., Ltd.中国4$31.6K其他塑料包装制品、塑料容器
Lionnus Laboratories (Thailand) Co., Ltd.泰国2$22.0K其他护肤品
Robertet Asia Pte. Ltd.新加坡3$20.1K工业用芳香物质、食品香料
Guangzhou Muze Packaging Solutions Technology Co., Ltd.中国2$6.6K塑料容器、塑料封口件
Guangzhou Fasina Bio Tech Co., Ltd.中国3$6.5K精油及浓缩物、工业用芳香物质
Xuzhou Create Glass Products Co., Ltd.中国1$5.0K玻璃容器
Regal (Ningbo) Plastic Industry Co., Ltd.中国1$3.7K塑料容器、化妆喷雾器
Shenzhen Hongjingyuan Metal & Plastic Products Co., Ltd.中国1$3.7K玻璃容器、非贵金属餐具

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-16塑料容器Regal (Ningbo) Plastic Industry Co., Ltd.中国$1.4K
2025-05-16化妆喷雾器Regal (Ningbo) Plastic Industry Co., Ltd.中国$2.3K
2025-04-28玻璃容器Shenzhen Hongjingyuan Metal & Plastic Products Co., Ltd.中国$3.7K
2025-04-16玻璃容器Xuzhou Create Glass Products Co., Ltd.中国$5.0K
2025-04-04工业用芳香物质Guangzhou Fasina Bio Tech Co., Ltd.中国$2.2K
2025-03-15其他塑料包装制品Guangzhou Qinxī Cosmetics Co., Ltd.中国$1.8K
2025-03-15其他塑料包装制品Guangzhou Qinxī Cosmetics Co., Ltd.中国$6.7K
2025-01-13其他塑料包装制品Guangzhou Qinxī Cosmetics Co., Ltd.中国$2.0K
2025-01-13其他塑料包装制品Guangzhou Qinxī Cosmetics Co., Ltd.中国$2.4K
2025-01-13其他塑料包装制品Guangzhou Qinxī Cosmetics Co., Ltd.中国$11.4K

相关企业 · 同类产品

EBC Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →