EBC Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EBC GROUP
44
进口笔数
0
出口笔数
$328.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603225150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7W50KB |
| 成立日期 | 2014-11-11 |
| 联系地址 | Đường số 3, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY Y TẾ EBC ĐỒNG NAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Giang Điền) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84937415858 |
| 邮箱 | info@tapdoanebc.com |
| 官网 | tapdoanebc.com |
| 传真 | 02518966879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $211.9K |
| 中国 | 22 | $96.8K |
| 新加坡 | 3 | $20.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advance Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $189.9K | 其他护肤品、其他化学制剂 |
| Guangzhou Prink International Cosmetics Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $39.4K | 唇部化妆品、个人除臭剂 |
| Guangzhou Qinxī Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.6K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| Lionnus Laboratories (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $22.0K | 其他护肤品 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $20.1K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Guangzhou Muze Packaging Solutions Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Guangzhou Fasina Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 精油及浓缩物、工业用芳香物质 |
| Xuzhou Create Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 玻璃容器 |
| Regal (Ningbo) Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 塑料容器、化妆喷雾器 |
| Shenzhen Hongjingyuan Metal & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 玻璃容器、非贵金属餐具 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 塑料容器 | Regal (Ningbo) Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-16 | 化妆喷雾器 | Regal (Ningbo) Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-28 | 玻璃容器 | Shenzhen Hongjingyuan Metal & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2025-04-16 | 玻璃容器 | Xuzhou Create Glass Products Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2025-04-04 | 工业用芳香物质 | Guangzhou Fasina Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2025-03-15 | 其他塑料包装制品 | Guangzhou Qinxī Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-15 | 其他塑料包装制品 | Guangzhou Qinxī Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2025-01-13 | 其他塑料包装制品 | Guangzhou Qinxī Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-13 | 其他塑料包装制品 | Guangzhou Qinxī Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-01-13 | 其他塑料包装制品 | Guangzhou Qinxī Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |