NEXTX Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 1000伏以下电路保护器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nextx
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
39
进口笔数
0
出口笔数
$301.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313874380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV44YTV |
| 成立日期 | 2016-06-22 |
| 联系地址 | 145/42 Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEXTX |
| 企业英文名称 | NEXTX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145/42 Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84901893894 |
| 邮箱 | info@nextxco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 37 | $254.9K |
| 德国 | 20 | $44.7K |
| 中国 | 6 | $1.3K |
| 瑞士 | 1 | $59 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bettermann SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $245.3K | 1000伏以下电路保护器、电力控制板 |
| Bettermann SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $54.1K | 1000伏以下电路保护器、其他塑料制品 |
| Bettermann South East Asia Pte. Ltd. | 匈牙利 | 1 | $1.4K | 1000伏以下电路保护器、其他钢铁制品 |
| Bettermann Prod DE GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $139 | 硬质PVC管、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 硬质PVC管 | BETTERMANN PROD DE GMBH & CO. KG | 德国 | $69 |
| 2026-04-15 | 硬质PVC管 | BETTERMANN PROD DE GMBH & CO. KG | 德国 | $69 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SEA PTE LTD | 德国 | $110 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | BETTERMANN SEA PTE LTD | 德国 | $862 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SEA PTE LTD | 匈牙利 | $525 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SEA PTE LTD | 匈牙利 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SEA PTE LTD | 匈牙利 | $411 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SEA PTE LTD | 匈牙利 | $525 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SEA PTE LTD | 匈牙利 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SEA PTE LTD | 匈牙利 | $197 |