NGUYEN NHI TM CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm Nguyên Nhi
8
进口笔数
0
出口笔数
$57.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105776417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25E85M0 |
| 成立日期 | 2012-01-17 |
| 联系地址 | Số 233 đường Ỷ La, tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM NGUYÊN NHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 233 đường Ỷ La, tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46101 - Đại lý |
| 电话 | +84902550068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 165亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320414 | 直接染料 |
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $57.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO MAJESTIC CHEMICAL CO LTD | 中国 | 3 | $23.2K | 荧光增白染料、分散染料 |
| HANGZHOU JIHUA IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | 1 | $13.1K | 分散染料、活性染料 |
| SOLAR FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | 1 | $12.3K | 活性染料、酸性媒染染料 |
| ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 其他离心泵、拉链零件 |
| COLOUR PLUS LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 分散染料、还原染料 |
| SHANGHAI JIAZHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | 1 | $1 | 其他碱金属硅酸盐、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 荧光增白染料 | NINGBO MAJESTIC CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-08-18 | 荧光增白染料 | NINGBO MAJESTIC CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-06-29 | 丁腈橡胶胶乳 | SHANGHAI JIAZHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-06-01 | 分散染料 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-01 | 分散染料 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-06-01 | 分散染料 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-03-14 | 荧光增白染料 | NINGBO MAJESTIC CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-02-24 | 分散染料 | HANGZHOU JIHUA IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $913 |
| 2023-02-24 | 分散染料 | HANGZHOU JIHUA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-02-24 | 分散染料 | HANGZHOU JIHUA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |