Nhuang Long Dyeing Materials Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nguyên Liệu Nhuộm Nhuận Long
85
进口笔数
79
出口笔数
$4.71M
进口金额
$506.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
11
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702464833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EGWEWH |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1008, Tờ bản đồ số 39, Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYÊN LIỆU NHUỘM NHUẬN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, Tổ 2, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 02746538698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $4.68M |
| 印度 | 1 | $29.0K |
| 越南 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $422.6K |
| 中国香港 | 18 | $84.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Runlong Dye Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.13M | 分散染料、活性染料 |
| Dongguan Nanji Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.07M | 分散染料、活性染料 |
| Dongguan City Baogao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $370.0K | 热轧合金钢板、合金钢锻棒 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $357.5K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $309.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Shaoxing Shangyu Haoyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $303.2K | 分散染料、纺织染色助剂 |
| Fine Hill (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $91.1K | 分散染料、活性染料 |
| Zhejiang Kefeng Silicone Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 初级硅氧烷、非离子表面活性剂 |
| S&D International | 印度 | 1 | $29.0K | 还原染料、其他纺织连衣裙 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.4K | 染色棉针织布、棉毛圈织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 31 | $364.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 中国 | 19 | $88.4K | 未梳棉纱、染色棉针织布 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $23.5K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 14 | $17.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) (MST: 3901206315) | 中国香港 | 1 | $3.3K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 纺织纱线筒管、对苯二甲酸 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 活性染料 | DONGGUAN RUNLONG DYE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 活性染料 | DONGGUAN RUNLONG DYE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 活性染料 | DONGGUAN RUNLONG DYE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 活性染料 | DONGGUAN RUNLONG DYE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 活性染料 | DONGGUAN RUNLONG DYE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 活性染料 | DONGGUAN RUNLONG DYE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 活性染料 | DONGGUAN RUNLONG DYE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-15 | 分散染料 | DONGGUAN RUNLONG DYE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 活性染料 | DONGGUAN RUNLONG DYE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 活性染料 | DONGGUAN RUNLONG DYE CO LTD | 中国 | $5.5K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 纺织润滑剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 活性染料 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) (MST: 3901206315) | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-17 | 活性染料 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-17 | 分散染料 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $716 |
| 2026-03-06 | 纺织染色助剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-06 | 纺织润滑剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $604 |
| 2026-01-23 | 活性染料 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $274 |
| 2026-01-23 | 活性染料 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $427 |
| 2026-01-19 | 纺织润滑剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $604 |