THT TECHNOLOGY IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Công Nghệ Tht
1
进口笔数
0
出口笔数
$47.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103817918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SXF53B |
| 成立日期 | 2009-05-06 |
| 联系地址 | Tổ 14, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ THT |
| 企业英文名称 | THT TECHNOLOGY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 14, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842466597185 |
| 邮箱 | duccpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $47.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $47.9K | 铝合金型材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-01-14 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-14 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-25 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-25 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-25 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-25 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $509 |
| 2025-12-25 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-25 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-25 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $413 |