SHB BAO SON CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP TíN NGHĩA
11
进口笔数
0
出口笔数
$2.68M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108183528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKG3TYW |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | Số 1, Dãy T82, Tập thể BTL Thông tin, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP TÍN NGHĨA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Dãy T82, Tập thể BTL Thông tin, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84832826319 |
| 邮箱 | tinnghia.tmxnkth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.12M |
| 印度 | 4 | $996.3K |
| 中国台湾 | 1 | $476.9K |
| 美国 | 1 | $88.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG C & T CORP ORATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 4 | $996.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 3 | $716.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| FINE SOURCE LTD | 中国台湾 | 1 | $476.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| KOCO GROUP LTD | 中国 | 1 | $281.8K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | 1 | $118.8K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| PRESTIGE PETROCHEMICAL CO LTD | 美国 | 1 | $88.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 高密度聚乙烯 | PRESTIGE PETROCHEMICAL CO LTD | 美国 | $88.4K |
| 2025-12-01 | 高密度聚乙烯 | SAMSUNG C & T CORP ORATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $240.7K |
| 2025-11-25 | 高密度聚乙烯 | SAMSUNG C & T CORP ORATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $240.7K |
| 2025-10-08 | 聚丙烯聚合物 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $122.9K |
| 2025-10-08 | 聚丙烯聚合物 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $446.0K |
| 2025-09-04 | 聚丙烯聚合物 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $147.5K |
| 2025-07-16 | 高密度聚乙烯 | FINE SOURCE LTD | 中国台湾 | $476.9K |
| 2025-07-04 | 聚丙烯聚合物 | KOCO GROUP LTD | 中国 | $281.8K |
| 2025-06-17 | 高密度聚乙烯 | SAMSUNG C & T CORP ORATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $257.4K |
| 2025-06-09 | 高密度聚乙烯 | SAMSUNG C & T CORP ORATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $257.4K |