Vietnam Medical Devices & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Và TRANG THIếT Bị Y Tế VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$93.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109132043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK12GGGX |
| 成立日期 | 2020-03-17 |
| 联系地址 | số G305A18 Toà G3 Vinhomes GreenBay, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MEDICAL DEVICES AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số G305A18 Toà G3 Vinhomes GreenBay, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | 02432055929 |
| 邮箱 | vimedtec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 圣马力诺 | 11 | $80.9K |
| 波兰 | 2 | $12.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Erbozeta S.p.A. | 圣马力诺 | 5 | $35.1K | 其他食品制剂、其他芳香制剂 |
| Pharmaluce S.r.l. | 圣马力诺 | 2 | $24.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Erbozeta S.p.A. | 意大利 | 2 | $17.4K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| ABRH PLUS Arkadiusz Gebicz | 波兰 | 2 | $12.8K | 其他零售药品 |
| Logus Pharma S.r.l. | 圣马力诺 | 2 | $3.6K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他零售药品 | ABRH PLUS ARKADIUSZ GEBICZ | 波兰 | $7.0K |
| 2025-04-15 | 其他芳香制剂 | ERBOZETA S P A | 圣马力诺 | $11.0K |
| 2024-12-18 | 其他芳香制剂 | ERBOZETA S P A | 圣马力诺 | $55 |
| 2024-12-18 | 其他芳香制剂 | ERBOZETA S P A | 圣马力诺 | $3.9K |
| 2024-10-11 | 其他芳香制剂 | ERBOZETA S P A | 圣马力诺 | $10.8K |
| 2024-09-19 | 维生素药品 | ERBOZETA S P A | 圣马力诺 | $1.6K |
| 2024-02-15 | 其他芳香制剂 | ERBOZETA S P A | 圣马力诺 | $7.6K |
| 2024-02-15 | 维生素药品 | PHARMALUCE SRL | 圣马力诺 | $11.6K |
| 2023-10-18 | 其他零售药品 | ABRH PLUS ARKADIUSZ GEBICZ | 波兰 | $5.8K |
| 2023-10-05 | 维生素药品 | PHARMALUCE SRL | 圣马力诺 | $13.2K |