Hoa Binh One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Thương Mại Hòa Bình
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$2.66M
出口金额
—
最近进口
2024-08-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900531949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJC0TG2 |
| 成立日期 | 2010-04-29 |
| 联系地址 | Thôn Lăng Xè, Xã Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI HÒA BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đảm bảo các điều kiện theo quy định của pháp luật 0710 - Khai thác quặng sắt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842053842929 |
| 传真 | 0253842828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $2.18M |
| 越南 | 4 | $478.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.18M | 其他干果、再生挂面纸板 |
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $478.9K | 其他干果 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 其他干果 | PINGXIANG CITY SHENGZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $46.8K |
| 2024-08-09 | 其他干果 | PINGXIANG CITY SHENGZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $95.8K |
| 2024-08-09 | 其他干果 | PINGXIANG CITY SHENGZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $76.2K |
| 2024-08-09 | 其他干果 | PINGXIANG CITY SHENGZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $24.0K |
| 2024-08-08 | 其他干果 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $119.7K |
| 2024-08-07 | 其他干果 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $89.7K |
| 2024-08-07 | 其他干果 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $117.5K |
| 2024-08-07 | 其他干果 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2024-08-06 | 其他干果 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $123.6K |
| 2024-08-06 | 其他干果 | PINGXIANG CITY SHENGZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $28.2K |