Phu Cuong Trading Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Môi Trường Phú Cường
99
进口笔数
0
出口笔数
$2.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305550505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUJNM38 |
| 成立日期 | 2008-03-05 |
| 联系地址 | 73/14/3 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÔI TRƯỜNG PHÚ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU CUONG TRADING - ENVIROMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/14/3 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84906176767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 260200 | 锰矿砂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $984.4K |
| 美国 | 14 | $582.8K |
| 印度 | 16 | $483.3K |
| 中国台湾 | 13 | $242.3K |
| 意大利 | 6 | $147.7K |
| 泰国 | 3 | $140.0K |
| 马来西亚 | 4 | $110.8K |
| 韩国 | 3 | $108.0K |
| 新加坡 | 1 | $18.8K |
| 法国 | 2 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DuPont Performance Products (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 26 | $880.5K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| ION EXCHANGE (INDIA) LIMITED | 印度 | 14 | $450.4K | 聚合物离子交换剂、水净化机械 |
| NoYi Environmental Equipment Mfg. (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $346.6K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Vontron Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $281.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| GOODWILL CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 13 | $242.3K | 锰矿砂、无机酸盐 |
| Gaia Carbon Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $110.8K | 活性碳 |
| FilmTec Water Hong Kong Ltd. | 中国 | 2 | $108.0K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| Extrepure Resin (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.0K | 聚合物离子交换剂、过滤净化器零件 |
| Noyi Environmental Equipment Manufacturing (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.9K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| Shanghai Potential Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他电气开关 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $348 |
| 2026-07-28 | 阀门龙头 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $6.2K |
| 2026-07-28 | 阀门龙头 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $6.5K |
| 2026-07-28 | 过滤净化器零件 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 过滤净化器零件 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2026-07-28 | 静止变流器 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 锰制品 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $11.3K |
| 2026-07-28 | 锰制品 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $4.7K |
| 2026-07-28 | 锰制品 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $9.9K |
| 2026-07-28 | 塑料管件 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $579 |