HOP THINH EXPORT IMPORT & WOOD PROCESSING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và CHế BIếN Gỗ HợP THịNH
7
进口笔数
2
出口笔数
$174.8K
进口金额
$5.6K
出口金额
2023-12-07
最近进口
2023-10-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102020816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ5PAA7 |
| 成立日期 | 2006-08-23 |
| 联系地址 | Điểm công nghiệp Sông Cùng, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHẾ BIẾN GỖ HỢP THỊNH |
| 企业英文名称 | HOP THINH EXPORT IMPORT AND WOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Điểm công nghiệp Sông Cùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 邮箱 | hopthinhsango@gmail.com |
| 传真 | 0437326399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846692 | 8465机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $174.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU HOMEWELL IMP & EXP CO,LTD | 中国 | 7 | $174.8K | 非泡沫塑料片、其他涂布纸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU HOMEWELL IMP & EXP CO,LTD | 中国 | 2 | $5.6K | 8465机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU HOMEWELL IMP & EXP CO,LTD | 中国 | $12.9K |
| 2023-12-07 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU HOMEWELL IMP & EXP CO,LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-12-07 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU HOMEWELL IMP & EXP CO,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-12-07 | 8465机器零件 | CHANGZHOU HOMEWELL IMP & EXP CO,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-07 | 其他涂布纸 | CHANGZHOU HOMEWELL IMP & EXP CO,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-10-27 | 铝合金型材 | CHANGZHOU HOMEWELL IMP & EXP CO,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-10-27 | 其他涂布纸 | CHANGZHOU HOMEWELL IMP & EXP CO,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-10-27 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU HOMEWELL IMP & EXP CO,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-10-27 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU HOMEWELL IMP & EXP CO,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-10-27 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU HOMEWELL IMP & EXP CO,LTD | 中国 | $11.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 8465机器零件 | CHANGZHOU HOMEWELL IMP & EXP CO,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-09-08 | 8465机器零件 | CHANGZHOU HOMEWELL IMP & EXP CO,LTD | 中国 | $2.6K |