CONG TY TNHH MOT THANH VIEN SPEED VINA
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 人造纤维缝纫线
越南 · 非在业
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$89.5K
出口金额
—
最近进口
2025-05-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314101376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHY6YR4 |
| 成立日期 | 2016-11-08 |
| 联系地址 | Số 56 Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LOGISTICS VINA SPEED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84938096139 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $89.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | 22 | $89.5K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 人造纤维缝纫线 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-09 | 人造纤维缝纫线 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-14 | 人造纤维缝纫线 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-08-12 | 人造纤维缝纫线 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-10 | 人造纤维缝纫线 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-06-08 | 人造纤维缝纫线 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-05-11 | 人造纤维缝纫线 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-04-09 | 人造纤维缝纫线 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-03-07 | 人造纤维缝纫线 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-02-23 | 人造纤维缝纫线 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |