Vinh Quang Auto Door Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cửa Cuốn úc Vinh Quang
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$32.7K
出口金额
—
最近进口
2025-03-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200679653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC6KD79 |
| 成立日期 | 2006-07-04 |
| 联系地址 | Số 180 Tô Hiệu, Phường Trại Cau, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CỬA CUỐN ÚC VINH QUANG |
| 企业英文名称 | VINH QUANG AUTO DOOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 180 đường Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842253610136 |
| 传真 | 02253610576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 208亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $32.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.7K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 铝制结构体 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-03-24 | 铝制结构体 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-20 | 铝制结构体 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-20 | 铝制结构体 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2024-10-18 | 铝制结构体 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2024-10-18 | 铝制结构体 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2024-10-18 | 铝制结构体 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-10-18 | 铝制结构体 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-10-18 | 铝制结构体 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-10-18 | 铝制结构体 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |