Xinke Industrial Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CôNG NGHIệP XINKE

7
进口笔数
13
出口笔数
$22.8K
进口金额
$164.7K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-07-28
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $666 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $439 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $438 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $290 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $65.4K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $666 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $439 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $438 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $290 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $65.4K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号2301261841
企查查编码QVNJVYB763
成立日期2023-10-16
联系地址P403, tầng 4 tòa nhà Dương Tuấn, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP XINKE
企业英文名称XINKE INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话0388771568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
820790可互换工具
820890其他机器刀具
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
731823钢铆钉

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
731823钢铆钉
731824非螺纹钢销
846719非旋转气动手工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$22.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$145.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$14.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国2$3.7K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Omist Technology Co., Ltd.中国1$3.4K其他塑料制品、其他机器刀具
Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国1$666其他塑料制品、其他螺纹紧固件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南6$102.5K其他钢铁制品、不锈钢管配件
ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$61.0K自粘塑料卷、自粘塑料片
Super Sonic Co., Ltd.越南2$877其他车辆零件、车身零件
Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$290其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他塑料制品Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$1.0K
2026-05-20非螺纹垫圈Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$470
2026-05-20螺纹螺母Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$153
2026-05-20其他塑料制品Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$95
2026-05-20钢铁螺钉螺栓Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$804
2026-05-20螺纹螺母Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$7
2026-05-20非螺纹垫圈Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$2.3K
2026-05-20螺纹螺母Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$351
2026-05-20螺纹螺母Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$7
2026-05-20螺纹螺母Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$145

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28金属加工机刀Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.7K
2026-07-28金属加工机刀Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.0K
2026-07-28金属加工机刀Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.3K
2026-07-28金属加工机刀Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.3K
2026-07-28金属加工机刀Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$5.3K
2026-07-28金属加工机刀Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.3K
2026-07-28金属加工机刀Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.0K
2026-07-28金属加工机刀Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.1K
2026-07-25钢铁螺钉螺栓ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南$249
2026-07-25钢铁螺钉螺栓ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南$119

相关企业 · 同类产品

Xinke Industrial Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →