Xinke Industrial Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CôNG NGHIệP XINKE
7
进口笔数
13
出口笔数
$22.8K
进口金额
$164.7K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-07-28
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301261841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVYB763 |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | P403, tầng 4 tòa nhà Dương Tuấn, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP XINKE |
| 企业英文名称 | XINKE INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0388771568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $22.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $145.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Omist Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、其他机器刀具 |
| Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $666 | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $102.5K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $61.0K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $877 | 其他车辆零件、车身零件 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $290 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他塑料制品 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-20 | 非螺纹垫圈 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $470 |
| 2026-05-20 | 螺纹螺母 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $153 |
| 2026-05-20 | 其他塑料制品 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-05-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $804 |
| 2026-05-20 | 螺纹螺母 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-05-20 | 非螺纹垫圈 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-20 | 螺纹螺母 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $351 |
| 2026-05-20 | 螺纹螺母 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-05-20 | 螺纹螺母 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $145 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 金属加工机刀 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-28 | 金属加工机刀 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-28 | 金属加工机刀 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-28 | 金属加工机刀 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 金属加工机刀 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $5.3K |
| 2026-07-28 | 金属加工机刀 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-28 | 金属加工机刀 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-28 | 金属加工机刀 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-25 | 钢铁螺钉螺栓 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-07-25 | 钢铁螺钉螺栓 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $119 |