Phu Ha Textile Garment Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Dệt May Phú Hà
156
进口笔数
201
出口笔数
$2.65M
进口金额
$3.02M
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310678317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSHTB3P |
| 成立日期 | 2011-03-10 |
| 联系地址 | 12/82 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DỆT MAY PHÚ HÀ |
| 企业英文名称 | PHU HA TEXTILE GARMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đường số 44, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84838440620 |
| 传真 | 0838440620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550999 | 其他合成混纺纱 |
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540341 | 粘胶长丝纱 |
| 550969 | 腈纶混纺纱 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 611710 | 针织围巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $1.42M |
| 中国 | 64 | $605.1K |
| 韩国 | 70 | $558.1K |
| 越南 | 15 | $50.5K |
| 意大利 | 2 | $12.7K |
| 中国香港 | 3 | $1.9K |
| 泰国 | 1 | $480 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 125 | $1.98M |
| 澳大利亚 | 19 | $330.1K |
| 美国 | 10 | $248.0K |
| 越南 | 11 | $137.6K |
| 日本 | 7 | $122.5K |
| 英国 | 8 | $60.1K |
| 波兰 | 6 | $38.6K |
| 斯里兰卡 | 2 | $28.4K |
| 捷克 | 3 | $24.7K |
| 泰国 | 3 | $14.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doori Plus Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.42M | 其他合成混纺纱、非乙烯塑料袋 |
| Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $474.6K | 其他合成混纺纱、零售棉纱<85% |
| Doori Plus Co., Ltd. | 中国 | 39 | $272.1K | 其他合成混纺纱、精梳毛纱 |
| Zhangjiagang Huayi Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $91.6K | 人造纤维纱、聚酯混纺纱 |
| Chen Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $53.6K | 非乙烯塑料袋、合成纤维缝纫线 |
| Guangdong Lianyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.3K | 高强粘胶纱线、零售棉纱线 |
| Brotex (Vietnam) Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Fashion Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.2K | PVC涂层织物、染色棉针织布 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Seokyung Apparel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.2K | 其他合成混纺纱、人造纤维纱 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | 93 | $1.59M | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Seokyung Apparel Co., Ltd. | 越南 | 19 | $208.5K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Bloch International | JE | 8 | $202.6K | 女式纺织裤、其他针织服装 |
| Chen Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $162.0K | 化纤针织服装、毛针织服装 |
| Cue Design Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $142.7K | 皮革服装、化纤针织服装 |
| Scanlan & Theodore | 澳大利亚 | 7 | $119.9K | 化纤连衣裙、化纤针织服装 |
| Bloch International | 美国 | 6 | $89.0K | 其他棉针织服装、其他人纤针织服装 |
| Yagi & Co., Ltd. | 日本 | 3 | $55.1K | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| Bloch International | 英国 | 6 | $47.1K | 其他人纤针织服装、女式合成纤维裤 |
| Bloch International | 波兰 | 4 | $10.3K | 其他人纤针织服装、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 染色合成针织布 | Pointe Russe Ltd | 泰国 | $480 |
| 2026-01-12 | 金属拉链 | ZHEJIANG HUASHENGDA ZIPPER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-09 | 非织造标签 | EAST ZHEN YANG LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-07 | 人造纤维纱 | ZHANGJIAGANG HUAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-15 | 精梳棉纱 | BROTEX (VIETNAM) TRADING CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-12 | 精梳棉纱 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-10 | 精梳棉纱 | BROTEX (VIETNAM) TRADING CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-06 | 未梳棉纱线 | ZHANGJIAGANG HUAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2025-12-06 | 包覆橡胶绳 | ZHANGJIAGANG HUAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $934 |
| 2025-12-06 | 人造纤维纱 | ZHANGJIAGANG HUAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $20.2K |
出口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他针织服装 | BLOCH INTERNATIONAL | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他针织服装 | BLOCH INTERNATIONAL | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 女式纺织裤 | BLOCH INTERNATIONAL | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他针织服装 | BLOCH INTERNATIONAL | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他女式针织外套 | BLOCH INTERNATIONAL | 美国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 女式纺织裤 | BLOCH INTERNATIONAL | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他针织配件 | BLOCH INTERNATIONAL | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他针织服装 | BLOCH INTERNATIONAL | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他针织服装 | BLOCH INTERNATIONAL | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 女式纺织裤 | BLOCH INTERNATIONAL | 美国 | $1.9K |