Phu Ha Textile Garment Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 化纤针织服装

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Dệt May Phú Hà

160
进口笔数
203
出口笔数
$2.67M
进口金额
$3.03M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-05-14
最近出口
29
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $224.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2023-10进口 $38.3K · 6 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $17.7K · 4 笔出口 $77.9K · 4 笔2024-01进口 $25.4K · 4 笔出口 $68.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-03进口 $9.3K · 4 笔出口 $85.6K · 12 笔2024-04进口 $20.0K · 3 笔出口 $32.4K · 4 笔2024-05进口 $82.0K · 12 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-06进口 $138.9K · 10 笔出口 $65.1K · 4 笔2024-07进口 $49.6K · 11 笔出口 $68.3K · 5 笔2024-08进口 $69.2K · 5 笔出口 $224.0K · 9 笔2024-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $136.8K · 7 笔2024-10进口 $31.9K · 4 笔出口 $173.6K · 12 笔2024-11进口 $35.4K · 4 笔出口 $23.3K · 3 笔2024-12进口 $10.7K · 4 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-03进口 $13.2K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.0K · 10 笔出口 $55.2K · 7 笔2025-07进口 $9.7K · 2 笔出口 $78.1K · 12 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $66.1K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 12 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $57.8K · 5 笔2025-11进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $480 · 1 笔出口 $104.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 4 笔2026-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-06进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2023-10进口 $38.3K · 6 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $17.7K · 4 笔出口 $77.9K · 4 笔2024-01进口 $25.4K · 4 笔出口 $68.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-03进口 $9.3K · 4 笔出口 $85.6K · 12 笔2024-04进口 $20.0K · 3 笔出口 $32.4K · 4 笔2024-05进口 $82.0K · 12 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-06进口 $138.9K · 10 笔出口 $65.1K · 4 笔2024-07进口 $49.6K · 11 笔出口 $68.3K · 5 笔2024-08进口 $69.2K · 5 笔出口 $224.0K · 9 笔2024-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $136.8K · 7 笔2024-10进口 $31.9K · 4 笔出口 $173.6K · 12 笔2024-11进口 $35.4K · 4 笔出口 $23.3K · 3 笔2024-12进口 $10.7K · 4 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-03进口 $13.2K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.0K · 10 笔出口 $55.2K · 7 笔2025-07进口 $9.7K · 2 笔出口 $78.1K · 12 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $66.1K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 12 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $57.8K · 5 笔2025-11进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $480 · 1 笔出口 $104.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 4 笔2026-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-06进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310678317
企查查编码QVNCSHTB3P
成立日期2011-03-10
联系地址12/82 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DỆT MAY PHÚ HÀ
企业英文名称PHU HA TEXTILE GARMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 Đường số 44, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84838440620
传真0838440620
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550999其他合成混纺纱
551090人造纤维纱
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
550810合成纤维缝纫线
520544精梳棉纱
392620塑料衣着附件
540341粘胶长丝纱
550969腈纶混纺纱
580710机织标签

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
611780其他针织配件
611090其他针织服装
611020棉针织服装
610469女式纺织裤
610290其他女式针织外套
611011毛针织服装
611490其他纺织服装
610443化纤连衣裙
611710针织围巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$1.42M
中国65$607.9K
韩国72$573.3K
越南15$50.5K
意大利2$12.7K
土耳其1$5.0K
中国香港3$1.9K
泰国1$480

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国125$1.98M
澳大利亚19$330.1K
美国10$248.0K
越南11$140.6K
日本7$122.5K
英国8$60.1K
波兰6$38.6K
斯里兰卡2$28.4K
捷克3$24.7K
泰国3$14.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doori Plus Co., Ltd.日本3$1.42M其他合成混纺纱、非乙烯塑料袋
Doori Plus Co., Ltd.韩国60$474.6K其他合成混纺纱、零售棉纱<85%
Doori Plus Co., Ltd.中国39$272.1K其他合成混纺纱、精梳毛纱
Zhangjiagang Huayi Textile Co., Ltd.中国8$94.4K人造纤维纱、特种纱线
Chen Co., Ltd.韩国7$53.6K非乙烯塑料袋、合成纤维缝纫线
Guangdong Lianyi Textile Co., Ltd.中国5$29.3K高强粘胶纱线、零售棉纱线
Brotex (Vietnam) Trading Co., Ltd.越南3$15.7K精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南5$14.3K精梳棉纱、精梳棉纱
Seokyung Apparel Co., Ltd.中国3$13.2K其他合成混纺纱、人造纤维纱
BROTEX Co., Ltd.越南3$581精梳棉纱、精梳棉纱

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doori Plus Co., Ltd.韩国93$1.59M棉针织服装、化纤针织服装
Bloch InternationalJE10$209.4K女式纺织裤、其他针织服装
Seokyung Apparel Co., Ltd.越南19$208.5K化纤针织服装、棉针织服装
Chen Co., Ltd.韩国7$162.0K化纤针织服装、毛针织服装
Cue Design Pty Ltd澳大利亚6$142.7K皮革服装、化纤针织服装
Scanlan & Theodore澳大利亚7$119.9K化纤连衣裙、女式棉裤
BENJAMIN BLOCH美国6$89.0K其他棉针织服装、其他人纤针织服装
Yagi & Co., Ltd.日本3$55.1K棉针织T恤及背心、女式棉衬衫
Bloch International英国6$47.1K其他人纤针织服装、女式合成纤维裤
Bloch International波兰4$10.3K其他人纤针织服装、女式合成纤维裤

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19针织机零件NIT IC VE DIS TICARET A.S.土耳其$4.8K
2026-06-19针织机零件NIT IC VE DIS TICARET A.S.土耳其$220
2026-06-03人造纤维纱Zhangjiagang Huayi Textile Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-03包覆橡胶绳Zhangjiagang Huayi Textile Co., Ltd.中国$107
2026-05-20其他合成混纺纱Mirim Knit Co., Ltd.韩国$53
2026-05-20其他合成混纺纱Mirim Knit Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-05-20其他合成混纺纱Mirim Knit Co., Ltd.韩国$562
2026-05-20合成纤维缝纫线Mirim Knit Co., Ltd.韩国$11.2K
2026-03-04染色合成针织布Pointe Russe Ltd泰国$480
2026-01-12金属拉链HSD Zipper Ltd.中国$1.8K

出口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14其他针织服装Bloch International中国$101
2026-05-14其他针织服装Bloch International中国$119
2026-05-14其他针织服装Bloch International中国$526
2026-05-14其他针织服装Bloch International中国$657
2026-05-14其他针织服装Bloch International中国$626
2026-05-14其他纺织服装Bloch International中国$152
2026-05-14女式纺织裤Bloch International中国$113
2026-05-14其他女式针织外套Bloch International中国$1.1K
2026-05-14女式纺织裤Bloch International中国$89
2026-05-14其他纺织服装Bloch International中国$830

相关企业 · 同类产品

Phu Ha Textile Garment Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →