PHONG DUC ELECTROMECHANICAL & COMMERCE JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Cơ ĐIệN MINH THàNH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$21.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202162476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RYAQMY |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | Nhà ông Phạm Văn Hà, Thôn 2 Do Nha, Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | PHONG DUC ELECTROMECHANICAL AND COMMERCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân phố Hoàng Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84904161139 |
| 邮箱 | vuvanniem.hd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $21.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSTAR (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | KSTAR (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-06-24 | 螺纹钢制管件 | KSTAR (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $318 |
| 2026-06-24 | 螺纹钢制管件 | KSTAR (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | KSTAR (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-24 | 聚合物基油漆 | KSTAR (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | KSTAR (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁管件 | KSTAR (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2026-06-24 | 绝缘电线 | KSTAR (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $458 |
| 2026-06-24 | 非不锈钢对焊管件 | KSTAR (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-24 | 非不锈钢管件 | KSTAR (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21 |