TRUONG GIANG PAPER TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 氟聚合物(PTFE除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN METANANO VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$294.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107949520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWWYE0H |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | Số 93 phố Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN METANANO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 10, ngách 72, ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0946527375 |
| 邮箱 | Vanthang213@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390469 | 氟聚合物(PTFE除外) |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $294.6K |
| 韩国 | 1 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAHA CHEMICALS (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $175.0K | 其他丙烯酸聚合物、非离子表面活性剂 |
| MAHA CHEMICALS (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $119.6K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| HANWHA SOLUTIONS CORP ORATION | 韩国 | 1 | $300 | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 氟聚合物(PTFE除外) | MAHA CHEMICALS (ASIA) PTE LTD | 美国 | $87.5K |
| 2026-04-17 | 氟聚合物(PTFE除外) | MAHA CHEMICALS (ASIA) PTE LTD | 美国 | $87.5K |
| 2025-04-15 | 氟聚合物(PTFE除外) | MAHA CHEMICALS (ASIA) PTE LTD | 美国 | $72.9K |
| 2025-03-12 | 初级形态聚氯乙烯 | HANWHA SOLUTIONS CORP ORATION | 韩国 | $150 |
| 2025-03-12 | 初级形态聚氯乙烯 | HANWHA SOLUTIONS CORP ORATION | 韩国 | $150 |
| 2024-12-10 | 氟聚合物(PTFE除外) | MAHA CHEMICALS (ASIA) PTE LTD | 美国 | $46.7K |