June Sun Yvan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JUNE SUN YVAN
31
进口笔数
0
出口笔数
$3.16M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110010635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37QT2GM |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 142, ngõ 322, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUNE SUN YVAN |
| 企业英文名称 | JUNE SUN YVAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 142, ngõ 322, đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973888618 |
| 邮箱 | doanyenketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $3.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Fimedia Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $3.16M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 其他护肤品 | GUANGZHOU FIMEDIA NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $778 |
| 2024-11-01 | 其他护肤品 | GUANGZHOU FIMEDIA NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-01 | 其他护肤品 | GUANGZHOU FIMEDIA NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-11-01 | 其他护肤品 | GUANGZHOU FIMEDIA NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-01 | 其他护肤品 | GUANGZHOU FIMEDIA NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-01 | 其他护肤品 | GUANGZHOU FIMEDIA NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-11-01 | 其他护肤品 | GUANGZHOU FIMEDIA NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-01 | 其他护肤品 | GUANGZHOU FIMEDIA NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-01 | 皮肤清洁剂 | GUANGZHOU FIMEDIA NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-01 | 其他护肤品 | GUANGZHOU FIMEDIA NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.4K |