SUKEN VIETNAM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 纯蔗糖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUKEN VIệT NAM
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$96.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901029967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NUG305 |
| 成立日期 | 2018-03-09 |
| 联系地址 | Thôn Phần Dương, Xã Đào Dương, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUKEN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phần Dương, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842213837266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $96.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamco Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $96.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-25 | 钢铁卫浴器具 | YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-25 | 不可调扳手 | YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-25 | 手工磨刀石 | YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-25 | 手工磨刀石 | YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-25 | 陶瓷磨轮 | YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-25 | 陶瓷磨轮 | YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |