Angkor International Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế ANGKOR
14
进口笔数
6
出口笔数
$97.1K
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-01-28
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317266432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BHAWRG |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | 15/24/36 Nguyễn Du, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ ANGKOR |
| 企业英文名称 | ANGKOR INTERNATIONAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/24/36 Nguyễn Du, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0906571091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846890 | 焊接机零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $93.7K |
| 越南 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $6.4K |
| 越南 | 4 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renqiu Sunquality Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.3K | 焊接机零件、焊接机零件 |
| Xiamen Chuangforward Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 弹性针织布、色织棉混纺布 |
| RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | 2 | $17.0K | 金属表面酸洗制剂、焊接机零件 |
| Renqiu City Temweld Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.9K | 焊接机零件、机床零件 |
| Laizhou Guoliang Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.0K | 其他塑料包装制品、纸制餐具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Ersten Perkasa Internasional | 印度尼西亚 | 1 | $3.2K | 带配件增强橡胶管、其他绳缆 |
| PT Mitra Selaras Transportindo | 印度尼西亚 | 1 | $3.2K | 合成纤维绳、80毫米以上U型钢 |
| Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.2K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 焊接机零件 | RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $58 |
| 2026-01-06 | 焊接机零件 | RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $252 |
| 2026-01-06 | 焊接机零件 | RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $345 |
| 2026-01-06 | 焊接机零件 | RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $870 |
| 2026-01-06 | 焊接机零件 | RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $62 |
| 2026-01-06 | 焊接机零件 | RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $295 |
| 2026-01-06 | 焊接机零件 | RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $124 |
| 2026-01-06 | 焊接机零件 | RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $152 |
| 2026-01-06 | 焊接机零件 | RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $105 |
| 2026-01-06 | 焊接机零件 | RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $72 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 木制包装容器 | ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED | 越南 | $243 |
| 2025-10-10 | 木制包装容器 | ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED | 越南 | $287 |
| 2025-10-10 | 木制包装容器 | ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED | 越南 | $208 |
| 2023-10-06 | 木制包装容器 | ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED | 越南 | $361 |
| 2023-10-06 | 木制包装容器 | ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED | 越南 | $70 |
| 2023-04-21 | 带配件增强橡胶管 | PT ERSTEN PERKASA INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $400 |
| 2023-04-21 | 电力控制板 | PT ERSTEN PERKASA INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $411 |
| 2023-04-21 | 牵引式空压机 | PT ERSTEN PERKASA INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $142 |
| 2023-04-21 | 绝缘电线 | PT ERSTEN PERKASA INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $567 |
| 2023-04-21 | 其他铝制品 | PT ERSTEN PERKASA INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $126 |