Angkor International Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế ANGKOR

14
进口笔数
6
出口笔数
$97.1K
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-01-28
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $431 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $495 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.0K · 2 笔出口 $243 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $431 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $495 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.0K · 2 笔出口 $243 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317266432
企查查编码QVN3BHAWRG
成立日期2022-04-25
联系地址15/24/36 Nguyễn Du, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ ANGKOR
企业英文名称ANGKOR INTERNATIONAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15/24/36 Nguyễn Du, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话0906571091
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846890焊接机零件
392390其他塑料包装制品
381010金属表面酸洗制剂
600410弹性针织布

出口

HS 编码产品
441510木制包装容器
841459其他风扇
8431108425机械零件
853710电力控制板
871680其他车辆
400942带配件增强橡胶管
560750合成纤维绳
560790其他绳缆
72163180毫米以上U型钢
721633H型钢≥80mm

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$93.7K
越南1$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$6.4K
越南4$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Renqiu Sunquality Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国4$36.3K焊接机零件、焊接机零件
Xiamen Chuangforward Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$18.9K弹性针织布、色织棉混纺布
RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD.中国2$17.0K金属表面酸洗制剂、焊接机零件
Renqiu City Temweld Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国3$16.9K焊接机零件、机床零件
Laizhou Guoliang Packing Products Co., Ltd.中国4$8.0K其他塑料包装制品、纸制餐具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Ersten Perkasa Internasional印度尼西亚1$3.2K带配件增强橡胶管、其他绳缆
PT Mitra Selaras Transportindo印度尼西亚1$3.2K合成纤维绳、80毫米以上U型钢
Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$1.2K其他电路开关装置、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06焊接机零件RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD.中国$58
2026-01-06焊接机零件RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD.中国$252
2026-01-06焊接机零件RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD.中国$345
2026-01-06焊接机零件RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD.中国$870
2026-01-06焊接机零件RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD.中国$62
2026-01-06焊接机零件RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD.中国$295
2026-01-06焊接机零件RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD.中国$124
2026-01-06焊接机零件RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD.中国$152
2026-01-06焊接机零件RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD.中国$105
2026-01-06焊接机零件RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD.中国$72

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28木制包装容器ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED越南$243
2025-10-10木制包装容器ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED越南$287
2025-10-10木制包装容器ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED越南$208
2023-10-06木制包装容器ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED越南$361
2023-10-06木制包装容器ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED越南$70
2023-04-21带配件增强橡胶管PT ERSTEN PERKASA INTERNASIONAL印度尼西亚$400
2023-04-21电力控制板PT ERSTEN PERKASA INTERNASIONAL印度尼西亚$411
2023-04-21牵引式空压机PT ERSTEN PERKASA INTERNASIONAL印度尼西亚$142
2023-04-21绝缘电线PT ERSTEN PERKASA INTERNASIONAL印度尼西亚$567
2023-04-21其他铝制品PT ERSTEN PERKASA INTERNASIONAL印度尼西亚$126

相关企业 · 同类产品

Angkor International Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →