Cang Viet Resultant Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 谷物加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HợP LựC CảNG VIệT
96
进口笔数
0
出口笔数
$5.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800264442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B3XYNP |
| 成立日期 | 2008-05-26 |
| 联系地址 | Km 39 + 300, Quốc lộ 5, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP LỰC CẢNG VIỆT |
| 企业英文名称 | CANG VIET RESULTANT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 39 + 300, Quốc lộ 5, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02203546541 |
| 传真 | 02203546536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 843352 | 其他脱粒机 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $5.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang General Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.68M | 印花混纺布、染色机织布 |
| Sichuan Xudong Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.06M | 谷物加工机械、饲料制备机 |
| Leshan Chuanggong Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 15 | $893.2K | 谷物加工机械、其他脱粒机 |
| Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $716.3K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
| Chongqing Shovalue Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $447.8K | 土壤机械零件、非圆盘耙及中耕机 |
| Sichuan Suitong Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.7K | 土壤机械零件、非圆盘耙及中耕机 |
| Chongqing Meidoing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.9K | 非圆盘耙及中耕机、土壤机械零件 |
| Yangzhou Bright Solar Solutions Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.4K | 非电照明器具、光伏组件 |
| Sichuan Xudong Machinery Manufacture Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $51.5K | 谷物加工机械 |
| Chongqing Haojinmu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-29 | 谷物加工机械 | Leshan Chuanggong Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2026-03-29 | 谷物加工机械 | Leshan Chuanggong Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-03-29 | 谷物加工机械 | GUANGXI PINGXIANG GENERAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-29 | 谷物加工机械 | Leshan Chuanggong Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-29 | 谷物加工机械 | GUANGXI PINGXIANG GENERAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-04 | 谷物加工机械 | Leshan Chuanggong Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $48.0K |
| 2026-01-24 | 谷物加工机械 | Leshan Chuanggong Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-24 | 谷物加工机械 | Leshan Chuanggong Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $39.0K |
| 2025-12-19 | 谷物加工机械 | Leshan Chuanggong Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2025-12-19 | 谷物加工机械 | Leshan Chuanggong Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |