Quark Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 膨化谷物食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP QUARK
9
进口笔数
0
出口笔数
$50.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202108246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4E9EMSG |
| 成立日期 | 2021-06-11 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Cầm 3 (tại nhà ông Nguyễn Duy Đoàn), Xã An Thái, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QUARK |
| 企业英文名称 | QUARK INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiên Cầm 3 (tại nhà ông Nguyễn Duy Đoàn), Xã An Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84936212205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $50.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Quark Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 非纺织润滑剂 |
| Taizhou Mei Story Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.6K | 糖果、其他果仁制品 |
| Harbor Freight Tools | 美国 | 1 | $154 | 气体过滤机械、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 便携喷雾器 | HARBOR FREIGHT TOOLS | 中国 | $20 |
| 2025-04-21 | 便携喷雾器 | HARBOR FREIGHT TOOLS | 中国 | $8 |
| 2025-04-21 | 便携喷雾器 | HARBOR FREIGHT TOOLS | 中国 | $60 |
| 2025-04-21 | 便携喷雾器 | HARBOR FREIGHT TOOLS | 中国 | $16 |
| 2025-04-21 | 便携喷雾器 | HARBOR FREIGHT TOOLS | 中国 | $50 |
| 2025-01-23 | 非纺织润滑剂 | NINGBO QUARK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-01-23 | 非纺织润滑剂 | NINGBO QUARK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2024-09-24 | 膨化谷物食品 | TAIZHOU MEI STORY TRADING CO LTD | 中国 | $207 |
| 2024-09-24 | 膨化谷物食品 | TAIZHOU MEI STORY TRADING CO LTD | 中国 | $228 |
| 2024-09-24 | 膨化谷物食品 | TAIZHOU MEI STORY TRADING CO LTD | 中国 | $228 |