TVT AUTOMATION & TRADING MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và Tự ĐộNG HóA TVT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.5K
出口金额
—
最近进口
2023-03-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801376678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVEM4U7 |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | Thôn Miếu Lãng, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ TỰ ĐỘNG HÓA TVT |
| 企业英文名称 | TVT AUTOMATION AND TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Miếu Lãng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0983645284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.5K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 齿轮及变速器 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $332 |
| 2023-03-30 | 滚子链 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $545 |
| 2023-03-30 | 齿轮及变速器 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $366 |
| 2023-03-28 | 齿轮及变速器 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $366 |
| 2023-03-28 | 滚子链 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $545 |
| 2023-03-28 | 齿轮及变速器 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $332 |