WiliPopi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 纤维素塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WILIPOPI
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$47.4K
出口金额
—
最近进口
2024-11-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314331852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCM7HQPN |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | 74/1/8 Trương Quốc Dung, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WILIPOPI |
| 企业英文名称 | WILIPOPI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02839251177 |
| 邮箱 | karin@willpopi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392079 | 纤维素塑料 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $47.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dermal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $32.3K | 纤维素塑料 |
| J & J Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.0K | 男式化纤大衣、男式毛呢大衣 |
| Shinyufa | 韩国 | 1 | $6.1K | 纤维素塑料 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 纤维素塑料 | DERMAL KOREA CO LTD | 韩国 | $22.2K |
| 2024-04-04 | 纤维素塑料 | DERMAL KOREA CO LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2023-08-16 | 鲜辣椒/甜椒 | J & J CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2023-08-16 | 鲜辣椒/甜椒 | J & J CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2023-02-07 | 纤维素塑料 | SHINYUFA | 韩国 | $6.1K |