G.T. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚酯高强力织物
越南 · 在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$98.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310121332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UYJCDE |
| 成立日期 | 2010-07-01 |
| 联系地址 | 22 Đào Duy Từ, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Biển Gia Thịnh |
| 企业英文名称 | GIA THINH TRADING AND SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 216 (P.102 Lầu 1) Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84917553504 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 590210 | 尼龙帘子布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $98.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYOSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $92.0K | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| Hyosung Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 合成单丝纱、聚酯高强力纱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 聚酯高强力织物 | HYOSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $665 |
| 2024-08-30 | 尼龙帘子布 | HYOSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-30 | 聚酯高强力织物 | HYOSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2024-08-30 | 聚酯高强力织物 | HYOSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2024-08-30 | 聚酯高强力织物 | HYOSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2024-08-30 | 聚酯高强力织物 | HYOSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $560 |
| 2024-08-30 | 聚酯高强力织物 | HYOSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-08-30 | 尼龙帘子布 | HYOSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-30 | 聚酯高强力织物 | HYOSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-07-29 | 聚酯高强力织物 | HYOSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.8K |