Oriental Express Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN PHươNG ĐôNG
136
进口笔数
95
出口笔数
$1.95M
进口金额
$278.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101849008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYY0XU3H |
| 成立日期 | 2005-12-27 |
| 联系地址 | Tầng 2, LK5B-19, Làng Việt kiều Châu Âu, KĐT mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ORIENTAL EXPRESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, LK5B-19, Làng Việt kiều Châu Âu, KĐT mới Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84439428558 |
| 传真 | 39428560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 380290 | 活性矿产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $1.23M |
| 泰国 | 44 | $717.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $277.4K |
| 新加坡 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargo Perfect Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $717.2K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Zhaoyuan Shi Midi Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $393.2K | 其他化学制剂、其他非金属氧化合物 |
| Songyang Chenfeng Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 34 | $317.9K | 塑料涂布纸板、印刷标签 |
| Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $260.4K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Jiajun Logistics Equipment (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $120.7K | 非乙烯塑料袋、泵及压缩机零件 |
| Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.3K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Hengxing Minerals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $41.0K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| HENGXING MINERALS CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $138.1K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 42 | $92.9K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Phu Tho Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 24 | $46.5K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $1.0K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | SONGYANG CHENFENG PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $956 |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | SONGYANG CHENFENG PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | SONGYANG CHENFENG PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $956 |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | SONGYANG CHENFENG PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $623 |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-20 | 其他化学制剂 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-06 | 其他化学制剂 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-20 | 其他化学制剂 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-22 | 其他化学制剂 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-15 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2025-11-26 | 其他化学制剂 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-03 | 其他化学制剂 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-14 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $5.3K |