Myen Investment Corporation
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他无机碱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Myen
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$787.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104217529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CX54MJ |
| 成立日期 | 2009-10-16 |
| 联系地址 | Số 01 - N1, ngõ 40 Vạn Bảo, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MYEN |
| 企业英文名称 | MYEN INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01 - N1, ngõ 40 Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842422422656 |
| 邮箱 | myencorporation@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282590 | 其他无机碱 |
| 280610 | 盐酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $744.7K |
| 日本 | 3 | $42.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PREC VN Co., Ltd. | 越南 | 8 | $395.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $252.9K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $96.7K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Taihei Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $42.7K | 木制家具零件、工程木材 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他无机碱 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $427 |
| 2026-03-12 | 其他化学制剂 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $427 |
| 2026-03-12 | 其他氯化物 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $828 |
| 2026-03-12 | 固体烧碱 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-03-12 | 其他无机碱 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-12-25 | 液体过滤机械 | PREC VN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-25 | 其他钢铁管件 | PREC VN CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-12-25 | 其他气泵 | PREC VN CO LTD | 越南 | $20.9K |
| 2025-12-25 | 安全阀 | PREC VN CO LTD | 越南 | $883 |