Myen Investment Corporation

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他无机碱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Myen

0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$787.4K
出口金额
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $192.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $192.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104217529
企查查编码QVN9CX54MJ
成立日期2009-10-16
联系地址Số 01 - N1, ngõ 40 Vạn Bảo, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MYEN
企业英文名称MYEN INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 01 - N1, ngõ 40 Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842422422656
邮箱myencorporation@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
282590其他无机碱
280610盐酸
281511固体烧碱
282739其他氯化物
280920磷酸类
300490其他零售药品
854449绝缘电线
382499其他化学制剂
280800硝酸类
220710高浓度乙醇

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$744.7K
日本3$42.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PREC VN Co., Ltd.越南8$395.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Curious Seiki Vietnam Co., Ltd.越南6$252.9K阀门零件、其他钢铁制品
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南24$96.7K照相机零件、处理器及控制器
Taihei Sangyo Co., Ltd.越南3$42.7K木制家具零件、工程木材

近期贸易明细

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他无机碱RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$100
2026-03-18其他化学制剂RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$427
2026-03-12其他化学制剂RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$427
2026-03-12其他氯化物RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$828
2026-03-12固体烧碱RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$65
2026-03-12其他无机碱RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$100
2025-12-25液体过滤机械PREC VN CO LTD越南$1.4K
2025-12-25其他钢铁管件PREC VN CO LTD越南$30
2025-12-25其他气泵PREC VN CO LTD越南$20.9K
2025-12-25安全阀PREC VN CO LTD越南$883

相关企业 · 同类产品

Myen Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →