Nokia Solutions and Networks Technical Services Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 765 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH dịch vụ kỹ thuật mạng và giải pháp NOKIA Việt Nam

765
进口笔数
287
出口笔数
$10.15M
进口金额
$3.39M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-15
最近出口
27
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $806.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $528.9K · 23 笔出口 $120.8K · 9 笔2023-11进口 $765.8K · 26 笔出口 $119.5K · 13 笔2023-12进口 $718.3K · 26 笔出口 $67.3K · 5 笔2024-01进口 $178.5K · 19 笔出口 $91.1K · 5 笔2024-02进口 $82.9K · 17 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-03进口 $58.1K · 15 笔出口 $119.2K · 8 笔2024-04进口 $113.6K · 21 笔出口 $744.3K · 6 笔2024-05进口 $75.8K · 20 笔出口 $5.3K · 5 笔2024-06进口 $806.6K · 26 笔出口 $34.2K · 4 笔2024-07进口 $491.6K · 29 笔出口 $92.6K · 9 笔2024-08进口 $182.1K · 24 笔出口 $182.1K · 16 笔2024-09进口 $61.1K · 8 笔出口 $138.9K · 18 笔2024-10进口 $200.2K · 9 笔出口 $36.3K · 7 笔2024-11进口 $162.2K · 23 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-12进口 $138.8K · 18 笔出口 $80.4K · 6 笔2025-01进口 $126.8K · 22 笔出口 $44.4K · 6 笔2025-02进口 $55.2K · 11 笔出口 $14.8K · 8 笔2025-03进口 $149.4K · 19 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-04进口 $343.1K · 20 笔出口 $56.9K · 5 笔2025-05进口 $95.1K · 19 笔出口 $36.6K · 6 笔2025-06进口 $42.5K · 9 笔出口 $64.9K · 4 笔2025-07进口 $84.8K · 16 笔出口 $84.9K · 15 笔2025-08进口 $129.9K · 19 笔出口 $36.2K · 3 笔2025-09进口 $281.8K · 3 笔出口 $107.6K · 6 笔2025-10进口 $419.1K · 26 笔出口 $83.6K · 14 笔2025-11进口 $517.9K · 13 笔出口 $85.2K · 12 笔2025-12进口 $193.1K · 20 笔出口 $53.3K · 3 笔2026-01进口 $368.5K · 37 笔出口 $35.4K · 8 笔2026-02进口 $24.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.9K · 9 笔出口 $80.0K · 10 笔2026-04进口 $335.0K · 3 笔出口 $24.7K · 5 笔2026-05进口 $116.0K · 10 笔出口 $95.8K · 8 笔2026-06进口 $129.9K · 17 笔出口 $3.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $528.9K · 23 笔出口 $120.8K · 9 笔2023-11进口 $765.8K · 26 笔出口 $119.5K · 13 笔2023-12进口 $718.3K · 26 笔出口 $67.3K · 5 笔2024-01进口 $178.5K · 19 笔出口 $91.1K · 5 笔2024-02进口 $82.9K · 17 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-03进口 $58.1K · 15 笔出口 $119.2K · 8 笔2024-04进口 $113.6K · 21 笔出口 $744.3K · 6 笔2024-05进口 $75.8K · 20 笔出口 $5.3K · 5 笔2024-06进口 $806.6K · 26 笔出口 $34.2K · 4 笔2024-07进口 $491.6K · 29 笔出口 $92.6K · 9 笔2024-08进口 $182.1K · 24 笔出口 $182.1K · 16 笔2024-09进口 $61.1K · 8 笔出口 $138.9K · 18 笔2024-10进口 $200.2K · 9 笔出口 $36.3K · 7 笔2024-11进口 $162.2K · 23 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-12进口 $138.8K · 18 笔出口 $80.4K · 6 笔2025-01进口 $126.8K · 22 笔出口 $44.4K · 6 笔2025-02进口 $55.2K · 11 笔出口 $14.8K · 8 笔2025-03进口 $149.4K · 19 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-04进口 $343.1K · 20 笔出口 $56.9K · 5 笔2025-05进口 $95.1K · 19 笔出口 $36.6K · 6 笔2025-06进口 $42.5K · 9 笔出口 $64.9K · 4 笔2025-07进口 $84.8K · 16 笔出口 $84.9K · 15 笔2025-08进口 $129.9K · 19 笔出口 $36.2K · 3 笔2025-09进口 $281.8K · 3 笔出口 $107.6K · 6 笔2025-10进口 $419.1K · 26 笔出口 $83.6K · 14 笔2025-11进口 $517.9K · 13 笔出口 $85.2K · 12 笔2025-12进口 $193.1K · 20 笔出口 $53.3K · 3 笔2026-01进口 $368.5K · 37 笔出口 $35.4K · 8 笔2026-02进口 $24.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.9K · 9 笔出口 $80.0K · 10 笔2026-04进口 $335.0K · 3 笔出口 $24.7K · 5 笔2026-05进口 $116.0K · 10 笔出口 $95.8K · 8 笔2026-06进口 $129.9K · 17 笔出口 $3.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102232828
企查查编码QVNQ43N2YA
成立日期2007-04-13
联系地址Tầng 14, số 521 phố Kim Mã, toà nhà Handi Resco, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MẠNG VÀ GIẢI PHÁP NOKIA VIỆT NAM
企业英文名称NOKIA SOLUTIONS AND NETWORKS' TECHNICAL SERVICES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, số 521 phố Kim Mã, toà nhà Handi Resco, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4690 - Bán buôn tổng hợp 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02432754210
邮箱ly-phuong.hang@nokia.com
传真+84437723399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本162.4656亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851762通信设备
853690其他电路开关装置
853810电气装置零件
854449绝缘电线
854470绝缘电线
732690其他钢铁制品
852351固态存储设备
854442带接头绝缘电线
8536301000伏以下电路保护器

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851762通信设备
854470绝缘电线
903149其他光学测量仪
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
441490非热带木框
830249贱金属配件
830250贱金属帽架
830629贱金属装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度198$3.47M
中国420$2.63M
越南206$2.47M
芬兰73$565.2K
墨西哥46$316.8K
中国台湾11$194.8K
罗马尼亚20$155.5K
乌克兰16$74.9K
马来西亚21$69.8K
美国20$33.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰96$1.42M
哥斯达黎加2$694.3K
印度67$441.7K
泰国37$283.7K
芬兰29$207.0K
马来西亚5$117.9K
新加坡12$35.2K
新西兰3$33.3K
菲律宾1$33.0K
波兰2$25.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nokia Solutions and Networks Oy芬兰538$6.06M通信设备、通信设备零件
SVARN INFRATEL PRIVATE LIMITED印度23$3.07M绝缘电线、其他电路开关装置
Sanmina-SCI Systems (Thailand) Ltd.泰国42$318.0K通信设备、其他电子IC
Nokia Solutions and Networks India Private Limited印度96$215.7K通信设备、通信设备零件
Nokia Solutions and Networks Singapore Pte. Ltd.新加坡22$105.6K通信设备、通信设备零件
NOKIA NEW ZEALAND LIMITED新西兰2$66.0K通信设备、静止变流器
Nokia (Thailand) Co., Ltd.泰国6$45.6K通信设备、通信设备零件
Sanmina-SCI Systems de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥5$37.6K20W以下固定电阻器、通信设备
Nokia Oy芬兰5$24.6K通信设备、处理器及控制器
Liang Bingyu中国3$2.1K其他钢铁制品、通信设备

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nokia Solutions and Networks Oy芬兰203$2.11M通信设备、通信设备零件
DATASYS GROUP SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加2$694.3K通信设备、10公斤以下便携电脑
Sanmina-SCI Systems (Thailand) Ltd.泰国35$248.0K其他电路开关装置、通信设备
NOKIA SERVICES & NETWORKS MALAYSI马来西亚4$81.4K通信设备、通信设备零件
Nokia (Thailand) Co., Ltd.泰国3$35.8K通信设备、通信设备零件
Nokia Solutions and Networks Singapore Pte. Ltd.新加坡13$35.3K通信设备、通信设备零件
Nokia Solutions and Networks Sp. z o.o.波兰2$25.1K通信设备、电信仪器
PT NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS INDONESIA印度尼西亚2$13.7K通信设备零件、通信设备
Nokia Solutions and Networks India Private Limited印度6$10.5K通信设备、通信设备零件
Nokia Korea Ltd.韩国2$1.4K通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 765)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy越南$31.7K
2026-06-29通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$4.5K
2026-06-26通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy越南$29.5K
2026-06-26通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy罗马尼亚$630
2026-06-26通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy中国$1.5K
2026-06-26通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$6.5K
2026-06-26通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy中国$569
2026-06-26通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy越南$811
2026-06-26通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy中国$569
2026-06-26通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$674

出口(共 287)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$964
2026-06-15通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$817
2026-06-15通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$964
2026-06-15通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$964
2026-05-19通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$1.2K
2026-05-19通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$1.2K
2026-05-19通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$769
2026-05-19通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$1.2K
2026-05-19通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$1.2K
2026-05-19通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nokia Solutions and Networks Technical Services Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →