Nokia Solutions and Networks Technical Services Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 765 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH dịch vụ kỹ thuật mạng và giải pháp NOKIA Việt Nam
- 邮箱61,308
765
进口笔数
287
出口笔数
$10.15M
进口金额
$3.39M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-15
最近出口
27
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102232828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ43N2YA |
| 成立日期 | 2007-04-13 |
| 联系地址 | Tầng 14, số 521 phố Kim Mã, toà nhà Handi Resco, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MẠNG VÀ GIẢI PHÁP NOKIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NOKIA SOLUTIONS AND NETWORKS' TECHNICAL SERVICES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, số 521 phố Kim Mã, toà nhà Handi Resco, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4690 - Bán buôn tổng hợp 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02432754210 |
| 邮箱 | ly-phuong.hang@nokia.com |
| 传真 | +84437723399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 162.4656亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 198 | $3.47M |
| 中国 | 420 | $2.63M |
| 越南 | 206 | $2.47M |
| 芬兰 | 73 | $565.2K |
| 墨西哥 | 46 | $316.8K |
| 中国台湾 | 11 | $194.8K |
| 罗马尼亚 | 20 | $155.5K |
| 乌克兰 | 16 | $74.9K |
| 马来西亚 | 21 | $69.8K |
| 美国 | 20 | $33.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 96 | $1.42M |
| 哥斯达黎加 | 2 | $694.3K |
| 印度 | 67 | $441.7K |
| 泰国 | 37 | $283.7K |
| 芬兰 | 29 | $207.0K |
| 马来西亚 | 5 | $117.9K |
| 新加坡 | 12 | $35.2K |
| 新西兰 | 3 | $33.3K |
| 菲律宾 | 1 | $33.0K |
| 波兰 | 2 | $25.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | 538 | $6.06M | 通信设备、通信设备零件 |
| SVARN INFRATEL PRIVATE LIMITED | 印度 | 23 | $3.07M | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Sanmina-SCI Systems (Thailand) Ltd. | 泰国 | 42 | $318.0K | 通信设备、其他电子IC |
| Nokia Solutions and Networks India Private Limited | 印度 | 96 | $215.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Nokia Solutions and Networks Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $105.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| NOKIA NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | 2 | $66.0K | 通信设备、静止变流器 |
| Nokia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $45.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Sanmina-SCI Systems de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 5 | $37.6K | 20W以下固定电阻器、通信设备 |
| Nokia Oy | 芬兰 | 5 | $24.6K | 通信设备、处理器及控制器 |
| Liang Bingyu | 中国 | 3 | $2.1K | 其他钢铁制品、通信设备 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | 203 | $2.11M | 通信设备、通信设备零件 |
| DATASYS GROUP SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | 2 | $694.3K | 通信设备、10公斤以下便携电脑 |
| Sanmina-SCI Systems (Thailand) Ltd. | 泰国 | 35 | $248.0K | 其他电路开关装置、通信设备 |
| NOKIA SERVICES & NETWORKS MALAYSI | 马来西亚 | 4 | $81.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Nokia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $35.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Nokia Solutions and Networks Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $35.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Nokia Solutions and Networks Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $25.1K | 通信设备、电信仪器 |
| PT NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $13.7K | 通信设备零件、通信设备 |
| Nokia Solutions and Networks India Private Limited | 印度 | 6 | $10.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Nokia Korea Ltd. | 韩国 | 2 | $1.4K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 765)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 越南 | $31.7K |
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | $4.5K |
| 2026-06-26 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 越南 | $29.5K |
| 2026-06-26 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 罗马尼亚 | $630 |
| 2026-06-26 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | $6.5K |
| 2026-06-26 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 中国 | $569 |
| 2026-06-26 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 越南 | $811 |
| 2026-06-26 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 中国 | $569 |
| 2026-06-26 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | $674 |
出口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | $964 |
| 2026-06-15 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | $817 |
| 2026-06-15 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | $964 |
| 2026-06-15 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | $964 |
| 2026-05-19 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | $1.2K |
| 2026-05-19 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | $1.2K |
| 2026-05-19 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | $769 |
| 2026-05-19 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | $1.2K |
| 2026-05-19 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | $1.2K |
| 2026-05-19 | 通信设备零件 | Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | $1.2K |