ABS Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 尼龙单丝纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ABS VINA
95
进口笔数
113
出口笔数
$3.03M
进口金额
$7.38M
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702443632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS3K831 |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | Lô A-1E-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ABS VINA |
| 企业英文名称 | ABS VINA COMAPNY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-1E-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 82535910031 |
| 邮箱 | absk0101@daum.net |
| 官网 | www.abskorea.com |
| 传真 | 82535928463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 520521 | 精梳棉纱 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $1.73M |
| 韩国 | 35 | $1.17M |
| 日本 | 3 | $89.0K |
| 意大利 | 1 | $30.0K |
| 中国 | 2 | $17.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $5.40M |
| 韩国 | 20 | $428.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.45M | 聚酯高强力织物、其他钢铁制品 |
| Kolon Industries, Inc. | 韩国 | 13 | $412.3K | 石油树脂、自粘塑料片 |
| Sinhwan Spinning & Textile Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $370.6K | 塑料卷轴、精梳棉纱 |
| MANI | 喀麦隆 | 6 | $339.4K | 尼龙单丝纱线、尼龙单丝纱线 |
| MANI Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $331.8K | 塑料卷轴、精梳棉纱 |
| ABS Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $112.9K | 精梳棉纱、尼龙单丝纱线 |
| Shin Kwang Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.6K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Murata Machinery Korea Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GB Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $3.9K | 毡尖笔、塑料卷轴 |
| Kolon Industries Gumi | 韩国 | 2 | $66 | 其他未硫化橡胶、聚酯高强力纱 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong | 越南 | 75 | $5.40M | 尼龙单丝纱线 |
| MANI | 喀麦隆 | 9 | $866.1K | 尼龙单丝纱线、商业广告材料 |
| KOLON INDUSTRIES BINH DUONG | 9 | $683.9K | 尼龙单丝纱线 | |
| Kolon Industries Inc. | 韩国 | 12 | $418.2K | 尼龙单丝纱线 |
| MANI Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $9.0K | 塑料卷轴 |
| Shinhan Spinning Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES INC | 韩国 | $50.5K |
| 2026-04-11 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES INC | 韩国 | $50.5K |
| 2026-02-03 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-02-03 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-03 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-02-03 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-01-20 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2026-01-20 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-20 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-01-20 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.8K |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG | — | $36.4K |
| 2026-04-28 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG | — | $13.7K |
| 2026-04-14 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG | — | $18.8K |
| 2026-04-14 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG | — | $72.0K |
| 2026-04-14 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG | — | $4.6K |
| 2026-03-27 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG | — | $86.8K |
| 2026-03-26 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG | — | $86.8K |
| 2026-03-12 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG | — | $31.7K |
| 2026-03-12 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG | — | $45.3K |
| 2026-03-12 | 尼龙单丝纱线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG | — | $9.1K |