ABS Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 尼龙单丝纱线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ABS VINA

181
进口笔数
175
出口笔数
$5.62M
进口金额
$12.06M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-13
最近出口
10
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $530.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.1K · 4 笔出口 $322.7K · 6 笔2023-11进口 $197.4K · 6 笔出口 $196.8K · 4 笔2023-12进口 $249.9K · 6 笔出口 $404.8K · 8 笔2024-01进口 $247.1K · 6 笔出口 $481.2K · 7 笔2024-02进口 $119.8K · 3 笔出口 $226.6K · 4 笔2024-03进口 $149.3K · 4 笔出口 $530.1K · 8 笔2024-04进口 $77.6K · 2 笔出口 $307.1K · 3 笔2024-05进口 $258.4K · 9 笔出口 $422.7K · 6 笔2024-06进口 $50.5K · 4 笔出口 $241.6K · 5 笔2024-07进口 $125.1K · 4 笔出口 $314.6K · 6 笔2024-08进口 $117.9K · 5 笔出口 $357.3K · 4 笔2024-09进口 $158.0K · 6 笔出口 $316.7K · 5 笔2024-10进口 $206.1K · 9 笔出口 $417.7K · 7 笔2024-11进口 $153.7K · 9 笔出口 $341.9K · 10 笔2024-12进口 $54.5K · 3 笔出口 $494.1K · 6 笔2025-01进口 $106.1K · 5 笔出口 $331.9K · 5 笔2025-02进口 $241.2K · 9 笔出口 $380.1K · 4 笔2025-03进口 $63.4K · 4 笔出口 $119.5K · 2 笔2025-04进口 $141.9K · 5 笔出口 $381.9K · 4 笔2025-05进口 $170.7K · 6 笔出口 $252.5K · 3 笔2025-06进口 $103.2K · 5 笔出口 $159.0K · 2 笔2025-07进口 $73.5K · 3 笔出口 $319.7K · 4 笔2025-08进口 $171.3K · 8 笔出口 $471.6K · 7 笔2025-09进口 $171.9K · 6 笔出口 $252.3K · 3 笔2025-10进口 $126.7K · 5 笔出口 $341.0K · 4 笔2025-11进口 $120.3K · 5 笔出口 $215.0K · 3 笔2025-12进口 $25.4K · 2 笔出口 $126.4K · 3 笔2026-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $150.1K · 2 笔2026-02进口 $23.2K · 1 笔出口 $225.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $432.5K · 5 笔2026-04进口 $101.0K · 1 笔出口 $145.4K · 2 笔2026-05进口 $25.0K · 1 笔出口 $169.0K · 2 笔2026-06进口 $25.2K · 1 笔出口 $115.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.1K · 4 笔出口 $322.7K · 6 笔2023-11进口 $197.4K · 6 笔出口 $196.8K · 4 笔2023-12进口 $249.9K · 6 笔出口 $404.8K · 8 笔2024-01进口 $247.1K · 6 笔出口 $481.2K · 7 笔2024-02进口 $119.8K · 3 笔出口 $226.6K · 4 笔2024-03进口 $149.3K · 4 笔出口 $530.1K · 8 笔2024-04进口 $77.6K · 2 笔出口 $307.1K · 3 笔2024-05进口 $258.4K · 9 笔出口 $422.7K · 6 笔2024-06进口 $50.5K · 4 笔出口 $241.6K · 5 笔2024-07进口 $125.1K · 4 笔出口 $314.6K · 6 笔2024-08进口 $117.9K · 5 笔出口 $357.3K · 4 笔2024-09进口 $158.0K · 6 笔出口 $316.7K · 5 笔2024-10进口 $206.1K · 9 笔出口 $417.7K · 7 笔2024-11进口 $153.7K · 9 笔出口 $341.9K · 10 笔2024-12进口 $54.5K · 3 笔出口 $494.1K · 6 笔2025-01进口 $106.1K · 5 笔出口 $331.9K · 5 笔2025-02进口 $241.2K · 9 笔出口 $380.1K · 4 笔2025-03进口 $63.4K · 4 笔出口 $119.5K · 2 笔2025-04进口 $141.9K · 5 笔出口 $381.9K · 4 笔2025-05进口 $170.7K · 6 笔出口 $252.5K · 3 笔2025-06进口 $103.2K · 5 笔出口 $159.0K · 2 笔2025-07进口 $73.5K · 3 笔出口 $319.7K · 4 笔2025-08进口 $171.3K · 8 笔出口 $471.6K · 7 笔2025-09进口 $171.9K · 6 笔出口 $252.3K · 3 笔2025-10进口 $126.7K · 5 笔出口 $341.0K · 4 笔2025-11进口 $120.3K · 5 笔出口 $215.0K · 3 笔2025-12进口 $25.4K · 2 笔出口 $126.4K · 3 笔2026-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $150.1K · 2 笔2026-02进口 $23.2K · 1 笔出口 $225.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $432.5K · 5 笔2026-04进口 $101.0K · 1 笔出口 $145.4K · 2 笔2026-05进口 $25.0K · 1 笔出口 $169.0K · 2 笔2026-06进口 $25.2K · 1 笔出口 $115.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702443632
企查查编码QVNMS3K831
成立日期2016-03-10
联系地址Lô A-1E-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ABS VINA
企业英文名称ABS VINA COMAPNY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-1E-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话82535910031
邮箱absk0101@daum.net
官网www.abskorea.com
传真82535928463
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540245尼龙单丝纱线
520521精梳棉纱
392340塑料卷轴
844540纺织络纱机
540261尼龙单丝纱线
391732塑料管
392690其他塑料制品
400911硫化橡胶管
401039其他橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
540261尼龙单丝纱线
392340塑料卷轴
520521精梳棉纱
540245尼龙单丝纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南143$4.31M
韩国35$1.17M
日本3$89.0K
意大利1$30.0K
中国2$17.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南133$9.79M
韩国20$428.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南139$4.03M聚酯高强力织物、其他钢铁制品
MANI喀麦隆14$671.2K尼龙单丝纱线、尼龙单丝纱线
Kolon Industries, Inc.韩国13$412.3K石油树脂、自粘塑料片
Sinhwan Spinning & Textile Co., Ltd.韩国8$370.6K塑料卷轴、精梳棉纱
ABS Vina Co., Ltd.越南1$112.9K尼龙单丝纱线、塑料卷轴
Shin Kwang Tech Co., Ltd.韩国1$11.6K机械零件、其他钢铁制品
Murata Machinery Korea Co., Ltd.日本1$5.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
G.B. Corp. Corporation韩国1$3.9K毡尖笔、其他钢铁制品
HS Hyosung Advanced Materials Corporation韩国1$68高强度尼龙纱、其他钢铁制品
Kolon Industries Gumi韩国2$66其他未硫化橡胶、聚酯高强力纱

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南132$9.68M纺织纱线筒管、其他钢铁制品
KOLON INDUSTRIES BINH DUONG12$925.8K尼龙单丝纱线
MANI喀麦隆16$875.1K其他木家具、尼龙单丝纱线
Kolon Industries Inc.韩国13$460.8K尼龙单丝纱线
ABS Vina Co., Ltd.越南1$112.9K尼龙单丝纱线、精梳棉纱
Shinhan Spinning Co., Ltd.韩国1$1.7K塑料卷轴、纺机零件

近期贸易明细

进口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03尼龙单丝纱线Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-03尼龙单丝纱线Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$19.2K
2026-06-03尼龙单丝纱线Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$3.2K
2026-05-05尼龙单丝纱线Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$22.0K
2026-05-05尼龙单丝纱线Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-11尼龙单丝纱线Kolon Industries, Inc.韩国$50.5K
2026-04-11尼龙单丝纱线Kolon Industries, Inc.韩国$50.5K
2026-02-03尼龙单丝纱线Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$3.4K
2026-02-03尼龙单丝纱线Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$3.2K
2026-02-03尼龙单丝纱线Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$8.3K

出口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13尼龙单丝纱线KOLON INDUSTRIES BINH DUONG—$9.1K
2026-06-13尼龙单丝纱线KOLON INDUSTRIES BINH DUONG—$59.3K
2026-06-13尼龙单丝纱线Kolon Industries Inc.—$42.5K
2026-06-13尼龙单丝纱线KOLON INDUSTRIES BINH DUONG—$4.6K
2026-05-26尼龙单丝纱线KOLON INDUSTRIES BINH DUONG—$59.2K
2026-05-26尼龙单丝纱线KOLON INDUSTRIES BINH DUONG—$14.1K
2026-05-12尼龙单丝纱线KOLON INDUSTRIES BINH DUONG—$95.7K
2026-04-28尼龙单丝纱线KOLON INDUSTRIES BINH DUONG—$36.4K
2026-04-28尼龙单丝纱线KOLON INDUSTRIES BINH DUONG—$13.7K
2026-04-14尼龙单丝纱线KOLON INDUSTRIES BINH DUONG—$18.8K

相关企业 · 同类产品

ABS Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →