Jia Shun Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,226 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIA SHUN
76
进口笔数
1,226
出口笔数
$1.24M
进口金额
$20.46M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-09-16
最近出口
16
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702923029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGSG65B |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 773, tờ bản đồ số 52, Khu phố 8, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIA SHUN |
| 企业英文名称 | JIA SHUN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 773, tờ bản đồ số 52, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 02743620366 |
| 传真 | 02743620365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $1.09M |
| 柬埔寨 | 4 | $152.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,186 | $19.46M |
| 越南 | 115 | $488.2K |
| 波多黎各 | 4 | $229.6K |
| 中国香港 | 6 | $159.8K |
| 新加坡 | 14 | $86.3K |
| 萨尔瓦多 | 2 | $18.1K |
| 危地马拉 | 1 | $9.1K |
| 加拿大 | 2 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Kingunion Lighting Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 35 | $446.0K | LED照明装置、静止变流器 |
| Greentouch Home Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $152.2K | 电加热装置 |
| Dongguan Cambridge Electrical Mfg. Co., Ltd. | 比利时 | 6 | $137.9K | 蓄热电暖器、电加热装置 |
| HEZE YAOYANG WOODEN PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | 4 | $121.4K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| Greentouch Home Ltd. | 中国 | 5 | $102.7K | 其他木家具、其他塑料制品 |
| Hong Kong Huaxu Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.8K | 贱金属配件、家具配件 |
| Nanfan Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.0K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Guang Tai Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.8K | 1000伏以下插头插座、静止变流器 |
| Shenzhen Yinghai Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 塑料涂布纸板、自粘塑料片 |
| Dongguan Huge Sun Lighting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.4K | 1000伏以下插头插座、静止变流器 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Yingta International Trading Co., Ltd. | 美国 | 398 | $11.46M | 卧室木家具、非办公金属家具 |
| HENGJIAN HOME FURNISHING(HONG KONG) | 美国 | 128 | $4.49M | 可调转椅、非办公金属家具 |
| GHP Group, Inc. | 美国 | 48 | $879.5K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Ming Jun Wood Industry Co., Ltd. | 越南 | 17 | $663.0K | 卧室木家具、木制办公家具 |
| Gray Stone Co., Ltd. | 美国 | 30 | $598.2K | 可调转椅、其他木家具 |
| Greentouch USA Inc. | 美国 | 45 | $437.3K | 其他木家具、木制办公家具 |
| AOJIE TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 16 | $376.9K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Greentouch USA Inc. | 越南 | 13 | $168.3K | 带框玻璃镜、其他木家具 |
| YITA LLC | 美国 | 267 | $0 | 其他木家具、卧室木家具 |
| EDROSIE INC | 美国 | 121 | $0 | 其他木家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 电加热装置 | Dongguan Cambridge Electrical Manuf. Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-07-13 | 非针叶木细木工板 | JIANGSU SHENGMAN WOOD CO., LTD. | 中国 | $26.6K |
| 2026-07-04 | 非针叶木细木工板 | HEZE YAOYANG WOODEN PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-06-17 | 电加热装置 | Dongguan Cambridge Electrical Manuf. Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-05-27 | 非针叶木细木工板 | HEZE YAOYANG WOODEN PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-05-16 | 非针叶木细木工板 | Shenzhen Winsea Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-05-16 | 非针叶木细木工板 | Shenzhen Winsea Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-03-17 | 非针叶木细木工板 | HEZE YAOYANG WOODEN PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $39.6K |
| 2026-03-02 | 非针叶木细木工板 | HEZE YAOYANG WOODEN PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-01-12 | 蜡涂布纸板 | Hong Kong Huaxu Trade Co., Ltd. | 中国 | $25.8K |
出口(共 1,226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-16 | 其他木家具 | SANTA REVERIE TRADE INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | STORAGE CABINET,DRESSING TABLE | STARK BREAKFAST | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | SHOE ARK CONSOLE TABLE SHOE ARK STOOL BOOKSHELF | AJD TRADING INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | STORAGE CABINET DRAWER CABINET DRESSING TABLE | SANTA REVERIE TRADE INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 卧室木家具 | HONG KONG XING SHEN TRADING CO., LIMITED | 中国香港 | $5.7K |
| 2026-07-29 | 卧室木家具 | HONG KONG XING SHEN TRADING CO., LIMITED | 中国香港 | $3.6K |
| 2026-07-29 | 卧室木家具 | HONG KONG XING SHEN TRADING CO., LIMITED | 中国香港 | $5.1K |
| 2026-07-29 | 卧室木家具 | HONG KONG XING SHEN TRADING CO., LIMITED | 中国香港 | $4.2K |
| 2026-07-29 | 卧室木家具 | HONG KONG XING SHEN TRADING CO., LIMITED | 中国香港 | $7.6K |
| 2026-07-29 | 卧室木家具 | HONG KONG XING SHEN TRADING CO., LIMITED | 中国香港 | $6.0K |