Da Sang Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他有机无机化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Đá Sáng(Tên Cũ: Công Ty TNHH Đá Sáng)
92
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304378386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDTW4PG |
| 成立日期 | 2006-05-26 |
| 联系地址 | 10.5 C/c 24B Đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐÁ SÁNG |
| 企业英文名称 | DA SANG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10.5 C/c 24B Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +842835129556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 710499 | 人造宝石 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 280300 | 碳制品 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $1.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Jianghan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.33M | 其他有机无机化合物、橡胶促进剂 |
| BI SHI Co., Ltd. | 中国 | 31 | $257.0K | 人造宝石 |
| Shijiazhuang Zhongbang Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $179.8K | 聚乙烯袋、衬背铝箔 |
| Jiangxi Blackcat Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $35.4K | 碳制品 |
| Linshu Huasheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.5K | 其他羧酸衍生物、甲酸酯 |
| BI SHI LTD. | 中国香港 | 2 | $29.4K | 人造宝石 |
| Shandong Link Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.3K | 非轻质石油、碳制品 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他有机无机化合物 | HUBEI JIANGHAN NEW MATERIALS CO. LTD. | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-16 | 其他有机无机化合物 | HUBEI JIANGHAN NEW MATERIALS CO. LTD. | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-09 | 人造宝石 | BI SHI LTD. | 中国 | $235 |
| 2026-04-09 | 人造宝石 | BI SHI LTD. | 中国 | $156 |
| 2026-04-09 | 人造宝石 | BI SHI LTD. | 中国 | $216 |
| 2026-04-09 | 人造宝石 | BI SHI LTD. | 中国 | $166 |
| 2026-04-09 | 人造宝石 | BI SHI LTD. | 中国 | $468 |
| 2026-04-09 | 人造宝石 | BI SHI LTD. | 中国 | $561 |
| 2026-04-09 | 人造宝石 | BI SHI LTD. | 中国 | $182 |
| 2026-04-09 | 人造宝石 | BI SHI LTD. | 中国 | $118 |