KTG Electric Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 426 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KTG ELECTRIC
426
进口笔数
304
出口笔数
$10.41M
进口金额
$8.22M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
73
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603773238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SBAW2Q |
| 成立日期 | 2020-12-02 |
| 联系地址 | Lô số 33, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KTG ELECTRIC |
| 企业英文名称 | KTG ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 33, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842516506725 |
| 邮箱 | cs@ktg.com.vn |
| 传真 | +842516506725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 682亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 940511 | LED灯具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 940511 | LED灯具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 420 | $9.63M |
| 泰国 | 6 | $788.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 193 | $7.11M |
| 柬埔寨 | 110 | $1.11M |
| 澳大利亚 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Kingshan Lighting Electric Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.39M | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Guangdong Biaosheng Solar Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $789.0K | LED灯具、静止变流器 |
| Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 31 | $719.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Kennede Electronics Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 25 | $694.5K | 便携式电灯、125W以下风扇 |
| Zhongshan Foodstuffs Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 14 | $536.4K | 125W以下风扇、电动机及零件 |
| Guangdong Taiger Power Source Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $463.2K | 便携式电灯、其他原电池 |
| Shenzhen Chinaok Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 13 | $359.0K | LED照明装置、LED灯具及发光标志 |
| Lianjiang Lianzhou Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 15 | $327.3K | 电热器具零件、家用炊具 |
| Wenzhou Gimath Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $282.4K | 带接头绝缘电线、非瓦楞折叠盒 |
| Jiangmen Zhongxing Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $51.8K | LED灯具、37.5W以上交直流电机 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haco Electric (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 130 | $5.94M | 硬质PVC管、高压塑料软管 |
| Paiboonkijthana Co., Ltd. | 泰国 | 59 | $1.10M | 硬质PVC管、塑料管件 |
| Ke Eang Hai | 柬埔寨 | 59 | $739.4K | 硬质PVC管 |
| Sovannreach Chhin | 柬埔寨 | 31 | $345.5K | 硬质PVC管、其他塑料制品 |
| Case By Case Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $67.1K | 硬质PVC管 |
| Taing Sokhay | 柬埔寨 | 20 | $27.4K | LED灯具、其他电气设备 |
| Teerachai Phaisarn Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.3K | 硬质PVC管 |
| Hayata PC Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 426)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | ZHEJIANG JIAER LIGHTING TECH CO. LTD. | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-28 | 1000伏以下保险丝 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $7 |
出口(共 304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硬质PVC管 | HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 硬质PVC管 | HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 硬质PVC管 | HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $156 |
| 2026-04-28 | 硬质PVC管 | HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 硬质PVC管 | HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 硬质PVC管 | HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 硬质PVC管 | HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 硬质PVC管 | HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 硬质PVC管 | HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 硬质PVC管 | HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $674 |