KTG Electric Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 426 笔 · 主营 125W以下风扇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KTG ELECTRIC

426
进口笔数
304
出口笔数
$10.41M
进口金额
$8.22M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
73
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $231.6K · 8 笔出口 $98.2K · 4 笔2023-09进口 $247.2K · 16 笔出口 $113.7K · 6 笔2023-10进口 $91.8K · 5 笔出口 $188.2K · 7 笔2023-11进口 $248.8K · 9 笔出口 $222.1K · 9 笔2023-12进口 $314.4K · 15 笔出口 $261.0K · 10 笔2024-01进口 $305.0K · 14 笔出口 $206.8K · 12 笔2024-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $110.3K · 4 笔2024-03进口 $197.7K · 12 笔出口 $247.7K · 9 笔2024-04进口 $321.6K · 11 笔出口 $204.6K · 6 笔2024-05进口 $501.1K · 21 笔出口 $243.9K · 9 笔2024-06进口 $312.1K · 14 笔出口 $247.6K · 8 笔2024-07进口 $111.7K · 8 笔出口 $257.3K · 9 笔2024-08进口 $178.7K · 8 笔出口 $188.1K · 9 笔2024-09进口 $248.4K · 6 笔出口 $203.5K · 7 笔2024-10进口 $308.0K · 8 笔出口 $204.4K · 7 笔2024-11进口 $241.3K · 14 笔出口 $228.5K · 8 笔2024-12进口 $232.0K · 12 笔出口 $178.0K · 7 笔2025-01进口 $111.7K · 8 笔出口 $166.8K · 5 笔2025-02进口 $173.2K · 5 笔出口 $192.9K · 8 笔2025-03进口 $255.3K · 12 笔出口 $273.4K · 8 笔2025-04进口 $220.5K · 13 笔出口 $262.8K · 7 笔2025-05进口 $327.2K · 18 笔出口 $309.2K · 8 笔2025-06进口 $271.7K · 8 笔出口 $224.5K · 7 笔2025-07进口 $472.1K · 20 笔出口 $196.4K · 7 笔2025-08进口 $97.7K · 8 笔出口 $209.2K · 8 笔2025-09进口 $39.6K · 5 笔出口 $226.4K · 8 笔2025-10进口 $320.5K · 12 笔出口 $195.0K · 12 笔2025-11进口 $91.6K · 7 笔出口 $177.3K · 7 笔2025-12进口 $289.3K · 20 笔出口 $77.9K · 6 笔2026-01进口 $339.9K · 19 笔出口 $154.4K · 5 笔2026-02进口 $125.7K · 5 笔出口 $113.9K · 3 笔2026-03进口 $305.7K · 12 笔出口 $193.1K · 11 笔2026-04进口 $1.10M · 13 笔出口 $237.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $231.6K · 8 笔出口 $98.2K · 4 笔2023-09进口 $247.2K · 16 笔出口 $113.7K · 6 笔2023-10进口 $91.8K · 5 笔出口 $188.2K · 7 笔2023-11进口 $248.8K · 9 笔出口 $222.1K · 9 笔2023-12进口 $314.4K · 15 笔出口 $261.0K · 10 笔2024-01进口 $305.0K · 14 笔出口 $206.8K · 12 笔2024-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $110.3K · 4 笔2024-03进口 $197.7K · 12 笔出口 $247.7K · 9 笔2024-04进口 $321.6K · 11 笔出口 $204.6K · 6 笔2024-05进口 $501.1K · 21 笔出口 $243.9K · 9 笔2024-06进口 $312.1K · 14 笔出口 $247.6K · 8 笔2024-07进口 $111.7K · 8 笔出口 $257.3K · 9 笔2024-08进口 $178.7K · 8 笔出口 $188.1K · 9 笔2024-09进口 $248.4K · 6 笔出口 $203.5K · 7 笔2024-10进口 $308.0K · 8 笔出口 $204.4K · 7 笔2024-11进口 $241.3K · 14 笔出口 $228.5K · 8 笔2024-12进口 $232.0K · 12 笔出口 $178.0K · 7 笔2025-01进口 $111.7K · 8 笔出口 $166.8K · 5 笔2025-02进口 $173.2K · 5 笔出口 $192.9K · 8 笔2025-03进口 $255.3K · 12 笔出口 $273.4K · 8 笔2025-04进口 $220.5K · 13 笔出口 $262.8K · 7 笔2025-05进口 $327.2K · 18 笔出口 $309.2K · 8 笔2025-06进口 $271.7K · 8 笔出口 $224.5K · 7 笔2025-07进口 $472.1K · 20 笔出口 $196.4K · 7 笔2025-08进口 $97.7K · 8 笔出口 $209.2K · 8 笔2025-09进口 $39.6K · 5 笔出口 $226.4K · 8 笔2025-10进口 $320.5K · 12 笔出口 $195.0K · 12 笔2025-11进口 $91.6K · 7 笔出口 $177.3K · 7 笔2025-12进口 $289.3K · 20 笔出口 $77.9K · 6 笔2026-01进口 $339.9K · 19 笔出口 $154.4K · 5 笔2026-02进口 $125.7K · 5 笔出口 $113.9K · 3 笔2026-03进口 $305.7K · 12 笔出口 $193.1K · 11 笔2026-04进口 $1.10M · 13 笔出口 $237.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号3603773238
企查查编码QVN5SBAW2Q
成立日期2020-12-02
联系地址Lô số 33, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KTG ELECTRIC
企业英文名称KTG ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số 33, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+842516506725
邮箱cs@ktg.com.vn
传真+842516506725
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本682亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841451125W以下风扇
850680其他原电池
853810电气装置零件
481920非瓦楞折叠盒
940542LED照明装置
851690电热器具零件
851660家用炊具
85012037.5W以上交直流电机
940511LED灯具
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
391723硬质PVC管
391740塑料管件
391731高压塑料软管
940511LED灯具
854370其他电气设备
841451125W以下风扇
851310便携式电灯
851679其他家用电动热器
940521LED照明灯具
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国420$9.63M
泰国6$788.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国193$7.11M
柬埔寨110$1.11M
澳大利亚1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Kingshan Lighting Electric Co., Ltd.中国43$1.39M125W以下风扇、泵及压缩机零件
Guangdong Biaosheng Solar Energy Technology Co., Ltd.中国28$789.0KLED灯具、静止变流器
Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd.中国31$719.1K家用炊具、电热器具零件
Kennede Electronics Mfg. Co., Ltd.中国25$694.5K便携式电灯、125W以下风扇
Zhongshan Foodstuffs Import & Export Co., Ltd. of Guangdong中国14$536.4K125W以下风扇、电动机及零件
Guangdong Taiger Power Source Science & Technology Co., Ltd.中国23$463.2K便携式电灯、其他原电池
Shenzhen Chinaok Electrical Appliances Co., Ltd.中国13$359.0KLED照明装置、LED灯具及发光标志
Lianjiang Lianzhou Electric Appliance Co., Ltd.中国15$327.3K电热器具零件、家用炊具
Wenzhou Gimath Electrical Technology Co., Ltd.中国13$282.4K带接头绝缘电线、非瓦楞折叠盒
Jiangmen Zhongxing Economic & Trading Co., Ltd.中国14$51.8KLED灯具、37.5W以上交直流电机

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haco Electric (Thailand) Co., Ltd.泰国130$5.94M硬质PVC管、高压塑料软管
Paiboonkijthana Co., Ltd.泰国59$1.10M硬质PVC管、塑料管件
Ke Eang Hai柬埔寨59$739.4K硬质PVC管
Sovannreach Chhin柬埔寨31$345.5K硬质PVC管、其他塑料制品
Case By Case Co., Ltd.泰国3$67.1K硬质PVC管
Taing Sokhay柬埔寨20$27.4KLED灯具、其他电气设备
Teerachai Phaisarn Corporation Co., Ltd.泰国1$4.3K硬质PVC管
Hayata PC Australia Pty Ltd澳大利亚1$1.5K其他电路开关装置、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 426)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电热器具零件LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$7
2026-04-28电热器具零件LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$0
2026-04-28电热器具零件LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$7
2026-04-28静止变流器ZHEJIANG JIAER LIGHTING TECH CO. LTD.中国$4
2026-04-28家用炊具LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$19.2K
2026-04-281000伏以下保险丝LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$0
2026-04-28电热器具零件LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$7
2026-04-28电热器具零件LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$0
2026-04-28家用炊具LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$19.2K
2026-04-28电热器具零件LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$7

出口(共 304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28硬质PVC管HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD泰国$8.6K
2026-04-28硬质PVC管HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD泰国$2.3K
2026-04-28硬质PVC管HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD泰国$156
2026-04-28硬质PVC管HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD泰国$1.8K
2026-04-28硬质PVC管HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD泰国$1.6K
2026-04-28硬质PVC管HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD泰国$2.0K
2026-04-28硬质PVC管HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD泰国$3.4K
2026-04-28硬质PVC管HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD泰国$2.2K
2026-04-28硬质PVC管HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD泰国$2.5K
2026-04-28硬质PVC管HACO ELECTRIC (THAILAND) CO LTD泰国$674

相关企业 · 同类产品

KTG Electric Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →