Dong Thinh Gia Hoa Vietnam New Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN VậT Tư ĐôNG THịNH GIA HòA VIệT NAM
132
进口笔数
0
出口笔数
$3.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702611326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDK616RQ |
| 成立日期 | 2017-10-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 401, Tờ bản đồ số 8, Tổ 5, Khu phố Khánh Hòa, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN VẬT TƯ ĐÔNG THỊNH GIA HÒA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 401, Tờ bản đồ số 8, Tổ 5, Khu phố Khánh Hòa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02742461556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 292130 | 环胺类化合物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $3.56M |
| 日本 | 4 | $152.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $35.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.28M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Shandong Inov New Material Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.27M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Jurong Ningwu New Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $304.0K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Shunda Yongshun (Singapore) International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $248.3K | 氨基树脂初级形状、其他异氰酸酯 |
| Foshan Shunde Meilong Cyclopentane Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $234.0K | 环烃(不含环己烷) |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $152.6K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Yadong International Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.6K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Yantai Polymer New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.2K | 环烃(不含环己烷) |
| Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $31.8K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Green View Technology & Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-28 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-21 | 氨基树脂初级形状 | SHUNDA YONGSHUN (SINGAPORE) INTERNATIONAL TRADING PTE | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-21 | 氨基树脂初级形状 | SHUNDA YONGSHUN (SINGAPORE) INTERNATIONAL TRADING PTE | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-16 | 氨基树脂初级形状 | SHUNDA YONGSHUN (SINGAPORE) INTERNATIONAL TRADING PTE | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-16 | 氨基树脂初级形状 | SHUNDA YONGSHUN (SINGAPORE) INTERNATIONAL TRADING PTE | 中国 | $48.0K |
| 2025-12-30 | 其他聚醚 | SHANDONG INOV NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-12-30 | 其他聚醚 | SHANDONG INOV NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-30 | 其他聚醚 | SHANDONG INOV NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-12-16 | 环烃(不含环己烷) | FOSHAN SHUNDE MEILONG CYCLOPENTANE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $30.4K |