NGUYEN THANH MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Cơ Khí Nguyễn Thành
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$32.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308922783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRD0AQR |
| 成立日期 | 2009-06-11 |
| 联系地址 | 36A Huỳnh Đình Hai, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NGUYỄN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84903144495 |
| 邮箱 | nguyenthanhcokhi5@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $32.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BALBOA ENGINEERING LTD | 中国台湾 | 7 | $32.2K | 铝制结构体、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 钢制容器(>300升) | BALBOA ENGINEERING LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2024-12-24 | 铝制结构体 | BALBOA ENGINEERING LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2024-12-24 | 铝制结构体 | BALBOA ENGINEERING LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2024-11-25 | 铝制结构体 | BALBOA ENGINEERING LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2024-11-14 | 铝制结构体 | BALBOA ENGINEERING LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-11-14 | 铝制结构体 | BALBOA ENGINEERING LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2024-10-11 | 其他钢铁结构体 | BALBOA ENGINEERING LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2024-10-11 | 其他钢铁结构体 | BALBOA ENGINEERING LTD | 中国台湾 | $36 |
| 2024-10-11 | 其他钢铁结构体 | BALBOA ENGINEERING LTD | 中国台湾 | $27 |
| 2024-10-11 | 其他钢铁结构体 | BALBOA ENGINEERING LTD | 中国台湾 | $101 |