Khue Star Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SAO KHUê

261
进口笔数
150
出口笔数
$3.13M
进口金额
$2.13M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
40
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $422.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.7K · 6 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-09进口 $74.3K · 11 笔出口 $7.7K · 1 笔2023-10进口 $182.1K · 12 笔出口 $74.9K · 8 笔2023-11进口 $49.5K · 6 笔出口 $34.4K · 4 笔2023-12进口 $53.2K · 4 笔出口 $54.3K · 5 笔2024-01进口 $46.0K · 5 笔出口 $75.5K · 9 笔2024-02进口 $19.6K · 2 笔出口 $57.7K · 3 笔2024-03进口 $145.9K · 6 笔出口 $23.1K · 6 笔2024-04进口 $102.9K · 13 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-05进口 $150.5K · 15 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-06进口 $67.9K · 7 笔出口 $84.1K · 5 笔2024-07进口 $80.7K · 9 笔出口 $17.7K · 3 笔2024-08进口 $101.7K · 10 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-09进口 $109.2K · 8 笔出口 $50.5K · 5 笔2024-10进口 $98.5K · 10 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-11进口 $179.4K · 7 笔出口 $19.9K · 3 笔2024-12进口 $90.2K · 8 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-01进口 $26.7K · 4 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $51.6K · 1 笔2025-03进口 $71.0K · 8 笔出口 $118.3K · 4 笔2025-04进口 $26.2K · 5 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-05进口 $39.8K · 4 笔出口 $422.1K · 2 笔2025-06进口 $35.0K · 4 笔出口 $129.0K · 4 笔2025-07进口 $47.7K · 5 笔出口 $86.6K · 4 笔2025-08进口 $59.4K · 6 笔出口 $33.4K · 4 笔2025-09进口 $39.0K · 4 笔出口 $70.3K · 6 笔2025-10进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-12进口 $16.0K · 1 笔出口 $48.5K · 2 笔2026-01进口 $40.7K · 4 笔出口 $46.4K · 4 笔2026-02进口 $42.5K · 5 笔出口 $17.4K · 1 笔2026-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $55.1K · 2 笔2026-04进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.7K · 6 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-09进口 $74.3K · 11 笔出口 $7.7K · 1 笔2023-10进口 $182.1K · 12 笔出口 $74.9K · 8 笔2023-11进口 $49.5K · 6 笔出口 $34.4K · 4 笔2023-12进口 $53.2K · 4 笔出口 $54.3K · 5 笔2024-01进口 $46.0K · 5 笔出口 $75.5K · 9 笔2024-02进口 $19.6K · 2 笔出口 $57.7K · 3 笔2024-03进口 $145.9K · 6 笔出口 $23.1K · 6 笔2024-04进口 $102.9K · 13 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-05进口 $150.5K · 15 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-06进口 $67.9K · 7 笔出口 $84.1K · 5 笔2024-07进口 $80.7K · 9 笔出口 $17.7K · 3 笔2024-08进口 $101.7K · 10 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-09进口 $109.2K · 8 笔出口 $50.5K · 5 笔2024-10进口 $98.5K · 10 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-11进口 $179.4K · 7 笔出口 $19.9K · 3 笔2024-12进口 $90.2K · 8 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-01进口 $26.7K · 4 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $51.6K · 1 笔2025-03进口 $71.0K · 8 笔出口 $118.3K · 4 笔2025-04进口 $26.2K · 5 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-05进口 $39.8K · 4 笔出口 $422.1K · 2 笔2025-06进口 $35.0K · 4 笔出口 $129.0K · 4 笔2025-07进口 $47.7K · 5 笔出口 $86.6K · 4 笔2025-08进口 $59.4K · 6 笔出口 $33.4K · 4 笔2025-09进口 $39.0K · 4 笔出口 $70.3K · 6 笔2025-10进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-12进口 $16.0K · 1 笔出口 $48.5K · 2 笔2026-01进口 $40.7K · 4 笔出口 $46.4K · 4 笔2026-02进口 $42.5K · 5 笔出口 $17.4K · 1 笔2026-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $55.1K · 2 笔2026-04进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302613524
企查查编码QVN4QSENU7
成立日期2002-04-23
联系地址Số 180/15, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SAO KHUÊ
企业英文名称KHUE STAR IMPORT EXPORT TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 180/15, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+842839290455
邮箱khuestarco@made-in-vietnam.com.vn
官网made-in-vietnam.com.vn
传真02839292204
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
940210牙科理发椅
732490钢铁卫浴器具
401693非泡沫橡胶密封件
940199汽车座椅零件
830242家具配件
851680电热电阻器
940389藤柳家具
940320非办公金属家具
851690电热器具零件

出口

HS 编码产品
611190婴儿纺织服装
620990婴儿服装(非棉/化纤)
190230制备面食
190590其他食品制剂
210390混合调味料
090121烘焙咖啡
392690其他塑料制品
410719其他牛马皮革
190219未煮意面
190490谷物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国245$2.61M
马来西亚4$288.6K
新西兰2$189.4K
印度4$27.4K
中国香港3$4.2K
美国1$3.6K
西班牙2$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚7$516.1K
巴基斯坦16$407.3K
泰国25$287.6K
伊拉克18$141.6K
乌干达10$124.2K
波兰1$106.2K
越南29$105.0K
中国17$79.6K
阿联酋4$54.0K
阿尔及利亚1$49.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国124$1.22M其他塑料制品、其他钢铁制品
Olam International Ltd.马来西亚4$288.6K其他食品制剂、可可脂油
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国21$229.3K玩具模型、其他塑料制品
Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国35$166.5K甲壳动物粉、非办公金属家具
Foshan Junjing Industrial Co., Ltd.中国3$129.3K低吸水率瓷砖、精加工陶瓷
Zhanjiang Hongfei Trade Co., Ltd.中国8$119.8K其他家用电动热器、电热器具零件
Shandong Dingxin Electronic Glass Group Co., Ltd.中国9$60.6K玻璃容器、塑料封口件
Shantou Right Procure Trading Co., Ltd.中国3$38.6K汽车座椅零件、其他木家具
Harman Plastic Industries印度4$27.4K塑料封口件、玻璃容器
Zhejiang Meicheng Cosmetic Packaging Technology Co., Ltd.中国5$10.1K塑料封口件、玻璃容器

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vins Food & Fruit Supply Trading马来西亚5$460.9K制备面食、混合调味料
Myawaddy Yee Win Co., Ltd.泰国15$101.5K非棉针织背心、婴儿服装(非棉/化纤)
Ahmed Traders巴基斯坦6$95.8K旧衣物、玩具模型
Ko Tan Oo泰国5$50.4K婴儿棉服、非棉针织背心
Shenzhen Bay-Trans Supply Chain Co., Ltd.中国7$37.7K其他塑料制品、其他铝制品
Al-Wahd Al-Akhdhar Co.伊拉克8$32.9K婴儿纺织服装、3公斤以上红茶
Great Giant Foods Singapore Pte. Ltd.新加坡4$32.6K其他香蕉、鲜番木瓜
Thavma Candle Co.越南13$31.3K加工切花、柠檬精油
Foshan Guangchuan Trading Co., Ltd.中国7$22.0K其他塑料制品、其他皮革鞋
Thavma Candle Co.韩国7$5.0K塑纺容器、LED照明装置

近期贸易明细

进口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29玻璃容器SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD中国$1.2K
2026-04-29玻璃容器SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD中国$551
2026-04-29玻璃容器SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD中国$2.8K
2026-04-29玻璃容器SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD中国$553
2026-04-29玻璃容器SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD中国$553
2026-04-29玻璃容器SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD中国$1.2K
2026-04-29玻璃容器SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD中国$2.8K
2026-04-29玻璃容器SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD中国$551
2026-04-29玻璃容器SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD中国$551
2026-04-29玻璃容器SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD中国$1.1K

出口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31未磨肉桂BAREUN ORIENTAL MEDICINE PHARMACEUTICAL CO., LTD$4.5K
2026-03-31整姜BAREUN ORIENTAL MEDICINE PHARMACEUTICAL CO., LTD$28.8K
2026-03-13男式纺织套装AMI IMPORT EXPORT CO. LTD,泰国$5.1K
2026-03-13非棉针织背心AMI IMPORT EXPORT CO. LTD,泰国$6.2K
2026-03-13女式非棉针织套装AMI IMPORT EXPORT CO. LTD,泰国$200
2026-03-13女式纺织裤AMI IMPORT EXPORT CO. LTD,泰国$280
2026-03-13非棉针织背心AMI IMPORT EXPORT CO. LTD,泰国$1.2K
2026-03-13非棉针织背心AMI IMPORT EXPORT CO. LTD,泰国$1.8K
2026-03-13女式纺织裤AMI IMPORT EXPORT CO. LTD,泰国$7.0K
2026-02-27未磨肉桂BAREUN ORIENTAL MEDICINE PHARMACEUTICAL CO., LTD$17.4K

相关企业 · 同类产品

Khue Star Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →