Khue Star Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SAO KHUê
261
进口笔数
150
出口笔数
$3.13M
进口金额
$2.13M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
40
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302613524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QSENU7 |
| 成立日期 | 2002-04-23 |
| 联系地址 | Số 180/15, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SAO KHUÊ |
| 企业英文名称 | KHUE STAR IMPORT EXPORT TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 180/15, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842839290455 |
| 邮箱 | khuestarco@made-in-vietnam.com.vn |
| 官网 | made-in-vietnam.com.vn |
| 传真 | 02839292204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 620990 | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 245 | $2.61M |
| 马来西亚 | 4 | $288.6K |
| 新西兰 | 2 | $189.4K |
| 印度 | 4 | $27.4K |
| 中国香港 | 3 | $4.2K |
| 美国 | 1 | $3.6K |
| 西班牙 | 2 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $516.1K |
| 巴基斯坦 | 16 | $407.3K |
| 泰国 | 25 | $287.6K |
| 伊拉克 | 18 | $141.6K |
| 乌干达 | 10 | $124.2K |
| 波兰 | 1 | $106.2K |
| 越南 | 29 | $105.0K |
| 中国 | 17 | $79.6K |
| 阿联酋 | 4 | $54.0K |
| 阿尔及利亚 | 1 | $49.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 124 | $1.22M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Olam International Ltd. | 马来西亚 | 4 | $288.6K | 其他食品制剂、可可脂油 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 21 | $229.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 35 | $166.5K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $129.3K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Zhanjiang Hongfei Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $119.8K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Shandong Dingxin Electronic Glass Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $60.6K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Shantou Right Procure Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.6K | 汽车座椅零件、其他木家具 |
| Harman Plastic Industries | 印度 | 4 | $27.4K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Zhejiang Meicheng Cosmetic Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.1K | 塑料封口件、玻璃容器 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vins Food & Fruit Supply Trading | 马来西亚 | 5 | $460.9K | 制备面食、混合调味料 |
| Myawaddy Yee Win Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $101.5K | 非棉针织背心、婴儿服装(非棉/化纤) |
| Ahmed Traders | 巴基斯坦 | 6 | $95.8K | 旧衣物、玩具模型 |
| Ko Tan Oo | 泰国 | 5 | $50.4K | 婴儿棉服、非棉针织背心 |
| Shenzhen Bay-Trans Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $37.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Al-Wahd Al-Akhdhar Co. | 伊拉克 | 8 | $32.9K | 婴儿纺织服装、3公斤以上红茶 |
| Great Giant Foods Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $32.6K | 其他香蕉、鲜番木瓜 |
| Thavma Candle Co. | 越南 | 13 | $31.3K | 加工切花、柠檬精油 |
| Foshan Guangchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.0K | 其他塑料制品、其他皮革鞋 |
| Thavma Candle Co. | 韩国 | 7 | $5.0K | 塑纺容器、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD | 中国 | $551 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD | 中国 | $553 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD | 中国 | $553 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD | 中国 | $551 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD | 中国 | $551 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | SHANDONG DINGXIN ELECTRONIC GLASS GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 未磨肉桂 | BAREUN ORIENTAL MEDICINE PHARMACEUTICAL CO., LTD | — | $4.5K |
| 2026-03-31 | 整姜 | BAREUN ORIENTAL MEDICINE PHARMACEUTICAL CO., LTD | — | $28.8K |
| 2026-03-13 | 男式纺织套装 | AMI IMPORT EXPORT CO. LTD, | 泰国 | $5.1K |
| 2026-03-13 | 非棉针织背心 | AMI IMPORT EXPORT CO. LTD, | 泰国 | $6.2K |
| 2026-03-13 | 女式非棉针织套装 | AMI IMPORT EXPORT CO. LTD, | 泰国 | $200 |
| 2026-03-13 | 女式纺织裤 | AMI IMPORT EXPORT CO. LTD, | 泰国 | $280 |
| 2026-03-13 | 非棉针织背心 | AMI IMPORT EXPORT CO. LTD, | 泰国 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 非棉针织背心 | AMI IMPORT EXPORT CO. LTD, | 泰国 | $1.8K |
| 2026-03-13 | 女式纺织裤 | AMI IMPORT EXPORT CO. LTD, | 泰国 | $7.0K |
| 2026-02-27 | 未磨肉桂 | BAREUN ORIENTAL MEDICINE PHARMACEUTICAL CO., LTD | — | $17.4K |