Trung Duc Kids Furniture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị GIA DụNG E GROUP

49
进口笔数
0
出口笔数
$763.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.2K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317083686
企查查编码QVNTB2DG3Q
成立日期2021-12-16
联系地址Tầng 5, 231 - 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIA DỤNG E GROUP
企业英文名称E GROUP HOUSEHOLD APPLIANCES COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, 231 - 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84342876627
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
848180阀门龙头
940360其他木家具
392210塑料卫浴器具
680291加工大理石制品
851629电加热装置
940320非办公金属家具
391620PVC单丝棒材
441239针叶木胶合板
732410不锈钢洗涤槽

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$763.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Top Source Trading Ltd.中国19$221.9K塑料包装箱、金属框架座椅
Monurs Co., Ltd.中国8$179.1K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Galaxy Ocean International Ltd.中国7$130.7K婴儿车、金属框架座椅
Foshan Da Lü Import & Export Co., Ltd.中国2$89.9K其他木工机床、木材锯床
Weifang Jincheng New Material Co., Ltd.中国5$70.4K针叶木胶合板、薄硬木胶合板
Ningbo Jinfeng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$44.8K印台、其他聚醚
Shanghai Vision International Industrial Co., Ltd.中国2$25.9K阀门龙头、其他塑料洁具
SHANGHAI ZHESHI E COMMERCE CO LTD中国香港1$780阀门龙头
Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd.中国1$375其他鞋靴、瓷制卫生洁具
Huaqin Technology Co., Ltd.中国1$50通信设备零件、非铜绕组线

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-22阀门龙头MONURS CO LTD中国$3.2K
2024-10-22钢铁门窗MONURS CO LTD中国$750
2024-10-22钢铁门窗MONURS CO LTD中国$1.6K
2024-10-22阀门龙头MONURS CO LTD中国$3.0K
2024-10-22钢铁门窗MONURS CO LTD中国$900
2024-10-22钢铁门窗MONURS CO LTD中国$1.0K
2024-10-22塑料卫浴器具MONURS CO LTD中国$2.0K
2024-10-22通风罩MONURS CO LTD中国$3.5K
2024-10-22钢铁门窗MONURS CO LTD中国$1.8K
2024-10-22钢铁门窗MONURS CO LTD中国$700

相关企业 · 同类产品

Trung Duc Kids Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →