Trung Duc Kids Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị GIA DụNG E GROUP
49
进口笔数
0
出口笔数
$763.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317083686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB2DG3Q |
| 成立日期 | 2021-12-16 |
| 联系地址 | Tầng 5, 231 - 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIA DỤNG E GROUP |
| 企业英文名称 | E GROUP HOUSEHOLD APPLIANCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 231 - 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84342876627 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $763.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 19 | $221.9K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 8 | $179.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Galaxy Ocean International Ltd. | 中国 | 7 | $130.7K | 婴儿车、金属框架座椅 |
| Foshan Da Lü Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.9K | 其他木工机床、木材锯床 |
| Weifang Jincheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.4K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Ningbo Jinfeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.8K | 印台、其他聚醚 |
| Shanghai Vision International Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| SHANGHAI ZHESHI E COMMERCE CO LTD | 中国香港 | 1 | $780 | 阀门龙头 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $375 | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Huaqin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 通信设备零件、非铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 阀门龙头 | MONURS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-22 | 钢铁门窗 | MONURS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-10-22 | 钢铁门窗 | MONURS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-22 | 阀门龙头 | MONURS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-22 | 钢铁门窗 | MONURS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-10-22 | 钢铁门窗 | MONURS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-22 | 塑料卫浴器具 | MONURS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-22 | 通风罩 | MONURS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-10-22 | 钢铁门窗 | MONURS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-22 | 钢铁门窗 | MONURS CO LTD | 中国 | $700 |