Vietnam Hai Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI TIếN VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$460.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201975398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGD913P |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | Xóm 8 (Nhà riêng Hoàng Thị Thúy), Thôn Trịnh Xá, Xã Thiên Hương, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI TIẾN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HAI TIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 5 (nhà ông Nguyễn Trọng Hải), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84886759111 |
| 邮箱 | tronghaiceo89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $460.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roshow Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $460.0K | 其他升降机械、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 其他升降机械 | ROSHOW HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-08-19 | 其他升降机械 | ROSHOW HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-08-19 | 其他升降机械 | ROSHOW HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-08-19 | 其他升降机械 | ROSHOW HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-08-19 | 其他升降机械 | ROSHOW HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-08-19 | 其他升降机械 | ROSHOW HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-08-19 | 其他升降机械 | ROSHOW HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-08-19 | 其他升降机械 | ROSHOW HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-08-19 | 其他升降机械 | ROSHOW HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-08-19 | 其他升降机械 | ROSHOW HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.5K |