Hicon Mechanical & Electrical & Maintenance Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN Và BảO TRì HICON
5
进口笔数
38
出口笔数
$76.0K
进口金额
$181.3K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2026-07-15
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107262985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX05CEQ |
| 成立日期 | 2015-12-22 |
| 联系地址 | Tầng 6A tòa nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ BẢO TRÌ HICON |
| 企业英文名称 | HICON MECHANICAL & ELECTRICAL AND MAINTENANCE SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6A tòa nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842432626626 |
| 邮箱 | hiconservice.vn@gmail.com |
| 官网 | hiconservice.vn |
| 传真 | 02432262137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 722870 | 合金钢型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $30.1K |
| 英国 | 1 | $25.6K |
| 中国 | 2 | $18.8K |
| 瑞典 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $181.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydromax Inc., Ltd. | 意大利 | 1 | $30.1K | 塑料管件、乙烯聚合物硬管 |
| HYDROMAX INCORPORATED LIMITED | 英国 | 1 | $25.6K | 塑料管件、乙烯聚合物硬管 |
| Shanghai Sunhigh Hope Look Building Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 乙烯聚合物硬管、塑料管件 |
| Watersaver Sales Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 38 | $181.3K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 其他塑料制品 | Watersaver Sales Asia Pte. Ltd. | 瑞典 | $1.6K |
| 2023-07-24 | 塑料管件 | Shanghai Sunhigh Hope Look Building Material Co., Ltd. | 中国 | $124 |
| 2023-07-24 | 塑料管件 | Shanghai Sunhigh Hope Look Building Material Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2023-07-24 | 塑料管件 | Shanghai Sunhigh Hope Look Building Material Co., Ltd. | 中国 | $247 |
| 2023-07-24 | 塑料管件 | Shanghai Sunhigh Hope Look Building Material Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2023-07-24 | 塑料管件 | Shanghai Sunhigh Hope Look Building Material Co., Ltd. | 中国 | $341 |
| 2023-07-24 | 乙烯聚合物硬管 | Shanghai Sunhigh Hope Look Building Material Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2023-07-24 | 塑料管件 | Shanghai Sunhigh Hope Look Building Material Co., Ltd. | 中国 | $446 |
| 2023-07-24 | 塑料管件 | Shanghai Sunhigh Hope Look Building Material Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2023-07-24 | 塑料管件 | Shanghai Sunhigh Hope Look Building Material Co., Ltd. | 中国 | $141 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 其他风扇 | Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-07-14 | 其他风扇 | Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-07-14 | 其他金属锁 | Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2026-07-14 | 其他金属锁 | Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-09 | 合金钢型材 | Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $491 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁结构体 | Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1000 |
| 2026-07-09 | 铝合金型材 | Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $567 |
| 2026-07-09 | 合金钢型材 | Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-07-02 | 合金钢型材 | Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $491 |
| 2026-07-02 | 铝合金型材 | Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $567 |