Tri Viet Mechanical & Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Cơ Trí Việt
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$149.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700413819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVFW6ME |
| 成立日期 | 2002-03-21 |
| 联系地址 | Số 36/5, Khu phố Trung, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI VIET MECHANICAL AND ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/5, Khu phố Trung, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842743785130 |
| 邮箱 | tvmec@trivietmec.com |
| 官网 | www.trivietmec.com |
| 传真 | 02743785129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $149.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 22 | $149.7K | 电动机及零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 高压控制板 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁结构体 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁管件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁结构体 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁结构体 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁管件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁管件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-03-04 | 贱金属配件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2026-03-04 | 贱金属配件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁管件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $37 |