Vietnam Snowflake Electricity Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN LạNH BôNG TUYếT VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$489.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301257154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN946MGTU |
| 成立日期 | 2023-08-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 512, Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH BÔNG TUYẾT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SNOWFLAKE VIETNAM REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Đồng Hương, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84928969896 |
| 邮箱 | bongtuyethoadonthue@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $489.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xueji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $119.0K | 制冷设备零件、自粘塑料片 |
| Zhejiang Yuesheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.1K | 其他塑料制品、制冷压缩机 |
| Shandong Dongyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.0K | 冷藏家具 |
| Freezeplex Cold Chain Technology (Zibo) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.1K | 制冷设备零件 |
| Guangxi Pingxiang Huaxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 人造纤维绒布、染色棉针织布 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Colderson Guangzhou Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 冷藏家具、纸制餐具 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Zhejiang Ouheng Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 冷藏家具、冷藏冷冻组合机 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 冷藏家具 | SHANDONG DONGYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 冷藏家具 | SHANDONG DONGYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 冷藏家具 | SHANDONG DONGYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $873 |
| 2026-04-23 | 冷藏家具 | SHANDONG DONGYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 冷藏家具 | SHANDONG DONGYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 冷藏家具 | SHANDONG DONGYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $873 |
| 2026-04-23 | 冷藏家具 | SHANDONG DONGYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 冷藏家具 | SHANDONG DONGYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-24 | 制冷设备零件 | FREEZEPLEX COLD CHAIN TECHNOLOGY (ZIBO) CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-24 | 制冷设备零件 | FREEZEPLEX COLD CHAIN TECHNOLOGY (ZIBO) CO LTD | 中国 | $1.2K |