Linh Han Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU LINH HâN

224
进口笔数
185
出口笔数
$3.09M
进口金额
$6.22M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-06
最近出口
24
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $550.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $178.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $84.6K · 3 笔2024-02进口 $17.8K · 4 笔出口 $310.3K · 3 笔2024-03进口 $14.3K · 3 笔出口 $105.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 6 笔2024-05进口 $255.3K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $266.0K · 16 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-07进口 $110.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.2K · 4 笔出口 $312.6K · 4 笔2024-09进口 $19.0K · 1 笔出口 $231.8K · 4 笔2024-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $550.3K · 19 笔2024-11进口 $28.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.2K · 11 笔出口 $74.3K · 6 笔2025-01进口 $60.1K · 9 笔出口 $189.9K · 12 笔2025-02进口 $42.3K · 4 笔出口 $35.9K · 4 笔2025-03进口 $87.4K · 5 笔出口 $172.6K · 10 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $63.3K · 4 笔2025-05进口 $72.8K · 5 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-06进口 $72.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.8K · 4 笔出口 $85.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2025-09进口 $8.2K · 2 笔出口 $315.4K · 5 笔2025-10进口 $18.8K · 2 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-11进口 $17.1K · 2 笔出口 $64.0K · 2 笔2025-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.8K · 3 笔出口 $31.0K · 1 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $48.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 4 笔2026-04进口 $269.8K · 6 笔出口 $42.4K · 2 笔2026-05进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $164.0K · 9 笔出口 $37.5K · 1 笔2026-07进口 $56.9K · 7 笔出口 $133.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $178.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $84.6K · 3 笔2024-02进口 $17.8K · 4 笔出口 $310.3K · 3 笔2024-03进口 $14.3K · 3 笔出口 $105.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 6 笔2024-05进口 $255.3K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $266.0K · 16 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-07进口 $110.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.2K · 4 笔出口 $312.6K · 4 笔2024-09进口 $19.0K · 1 笔出口 $231.8K · 4 笔2024-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $550.3K · 19 笔2024-11进口 $28.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.2K · 11 笔出口 $74.3K · 6 笔2025-01进口 $60.1K · 9 笔出口 $189.9K · 12 笔2025-02进口 $42.3K · 4 笔出口 $35.9K · 4 笔2025-03进口 $87.4K · 5 笔出口 $172.6K · 10 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $63.3K · 4 笔2025-05进口 $72.8K · 5 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-06进口 $72.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.8K · 4 笔出口 $85.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2025-09进口 $8.2K · 2 笔出口 $315.4K · 5 笔2025-10进口 $18.8K · 2 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-11进口 $17.1K · 2 笔出口 $64.0K · 2 笔2025-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.8K · 3 笔出口 $31.0K · 1 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $48.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 4 笔2026-04进口 $269.8K · 6 笔出口 $42.4K · 2 笔2026-05进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $164.0K · 9 笔出口 $37.5K · 1 笔2026-07进口 $56.9K · 7 笔出口 $133.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0601032704
企查查编码QVN8B6QPSW
成立日期2014-03-11
联系地址Số 48 Ngô Gia Khảm, Khu Tái định cư 2, Xã Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU LINH HÂN
企业英文名称LINH HAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 48, đường Ngô Gia Khảm, Phường Thành Nam, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0228796868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
482110印刷标签
540742染色尼龙织物
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
560410包覆橡胶绳
960719其他拉链
960610扣件及零件
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
621143女式化纤服装
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620453女式化纤裙
620463女式化纤裤
611030化纤针织服装
620130男式棉大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$1.78M
韩国80$1.03M
越南34$255.9K
日本3$15.5K
中国台湾1$9.4K
美国1$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国163$5.69M
越南10$327.5K
美国14$198.4K
中国1$6.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U Song Inc.韩国89$1.25M印刷标签、塑料衣着附件
U Song Inc.中国66$817.6K聚酯短纤织物、染色尼龙织物
U-SONG Inc.中国27$644.2K染色尼龙织物、聚酯短纤织物
U Song Inc.越南20$201.8K印刷标签、合成纤维缝纫线
D System Co., Ltd.韩国3$41.2K印刷标签、合成纤维缝纫线
U-Song Inc.越南8$31.7K装饰流苏、非织造标签
D SYSTEM Co., Ltd.中国3$10.9K印刷标签、染色尼龙织物
System R&D Co., Ltd.韩国2$9.1K功能机器零件、其他功能机器
SKT Inc.越南2$7.1K非织造标签、包覆橡胶绳
TP Inc.越南2$3.7K合成纤维缝纫线、其他拉链

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U Song Inc.韩国149$4.94M男式化纤大衣、化纤女式大衣
D System Co., Ltd.韩国11$657.4K女式化纤服装、女式化纤裙
System R&D Co., Ltd.韩国5$207.9K男式化纤裤、女式化纤衬衫
U Song Inc.美国13$198.4K女式化纤衬衫、女式棉衬衫
Maxan Holdings Co., Ltd.韩国1$78.8K棉针织服装、女式棉裤
Maxan Holdings Co., Ltd.越南1$60.1K包覆橡胶绳、非织造标签
Kunyong Textiles Co., Ltd.越南1$28.8K聚酯短纤织物、染色合成针织布
Yuyan Enterprises Inc.越南1$12.6K非乙烯塑料袋、塑料衣着附件
Miju Corp. Co., Ltd.韩国1$11.6K女式化纤裤、女式合成纤维裤
Miju Vina Co., Ltd.越南1$11.6K塑料涂层织物、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21包覆橡胶绳U Song Inc.韩国$115
2026-07-21扣件及零件U Song Inc.韩国$306
2026-07-21扣件及零件U Song Inc.韩国$308
2026-07-21非织造标签U Song Inc.韩国$110
2026-07-21编带U Song Inc.韩国$18
2026-07-21贱金属扣件U Song Inc.韩国$129
2026-07-21印刷标签U Song Inc.韩国$110
2026-07-21塑料衣着附件U Song Inc.韩国$163
2026-07-20聚酯短纤织物SEJUNG INC CO.,LTD韩国$298
2026-07-20非织造标签Sejung Inc. Co., Ltd.中国$598

出口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06男式化纤大衣U Song Inc.韩国$4.4K
2026-07-06男式化纤大衣U Song Inc.韩国$7.1K
2026-07-06男式化纤大衣U Song Inc.韩国$12.2K
2026-07-06男式化纤大衣U Song Inc.韩国$9.5K
2026-07-06男式化纤大衣U Song Inc.韩国$13.3K
2026-07-06男式化纤大衣U Song Inc.韩国$70.7K
2026-07-06化纤女式大衣U Song Inc.韩国$16.1K
2026-06-27男式合成纤维夹克U Song Inc.韩国$37.5K
2026-04-20女式化纤裤U Song Inc.韩国$3.3K
2026-04-20女式化纤裤U Song Inc.韩国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Linh Han Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →