Hikari Saigon Investment & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 番茄汁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư HIKARI SàI GòN

18
进口笔数
33
出口笔数
$657.7K
进口金额
$2.04M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-12
最近出口
9
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $440.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $10 · 2 笔2025-07进口 $32.5K · 3 笔出口 $212.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $315.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 2 笔2025-10进口 $440.1K · 1 笔出口 $103.9K · 2 笔2025-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $103.1K · 1 笔2025-12进口 $43.1K · 2 笔出口 $321.8K · 5 笔2026-01进口 $17.0K · 1 笔出口 $148.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 1 笔2026-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $216.7K · 2 笔2026-04进口 $28.0K · 2 笔出口 $101.8K · 1 笔2026-05进口 $26.0K · 1 笔出口 $107.2K · 1 笔2026-06进口 $18.6K · 2 笔出口 $56.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $10 · 2 笔2025-07进口 $32.5K · 3 笔出口 $212.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $315.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 2 笔2025-10进口 $440.1K · 1 笔出口 $103.9K · 2 笔2025-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $103.1K · 1 笔2025-12进口 $43.1K · 2 笔出口 $321.8K · 5 笔2026-01进口 $17.0K · 1 笔出口 $148.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 1 笔2026-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $216.7K · 2 笔2026-04进口 $28.0K · 2 笔出口 $101.8K · 1 笔2026-05进口 $26.0K · 1 笔出口 $107.2K · 1 笔2026-06进口 $18.6K · 2 笔出口 $56.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317526232
企查查编码QVN12Y36RU
成立日期2022-10-18
联系地址87 đường số 1, Cư Xá Đô Thành, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HIKARI SÀI GÒN
企业英文名称HIKARI SAIGON INVESTMENT AND TRADING JOINTSTOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址87 đường số 1, Cư Xá Đô Thành, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84983601115
邮箱Mrhikariagro@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
843860果蔬加工机械
401693非泡沫橡胶密封件
730900钢制容器(>300升)
842330称重秤
392329非乙烯塑料袋
481910瓦楞纸箱
730890其他钢铁结构体
841350其他往复泵
841981热饮食品加热设备

出口

HS 编码产品
200950番茄汁
071420高淀粉甘薯
071040冷冻甜玉米
070200鲜番茄
070610胡萝卜和萝卜
070960鲜辣椒/甜椒
070999其他食用蔬菜
080440鳄梨
081060鲜榴莲
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$657.0K
印度1$720

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国17$1.11M
越南7$185.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokyo Engineering Services Co., Ltd.加拿大1$383.6K其他往复泵、包装机械
Tokyo Engineering Services Co., Ltd.中国10$194.2K防冻制剂、果蔬加工机械
Zhengzhou Awisy Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$26.0K其他钢铁制品、谷物加工机械
Shandong Ver Machinery Co., Ltd.中国1$22.2K肉类家禽加工机、热饮食品加热设备
Tianjin Yutian Packaging Products Co., Ltd.中国1$16.8K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Shanghai Zeadn Special Container Co., Ltd.中国2$8.3K聚乙烯袋
Taixing Aerospace Machinery Technology Co., Ltd.中国1$4.1K食品加工机械、肉类家禽加工机
Hebei Haozhou Wire Mesh Products Co., Ltd.中国1$1.8K不锈钢机织布、其他钢铁制品
BUFFALO EXTRACTION SYSTEMS PRIVATE LIMITED印度1$720油脂提取机械、其他升降机械

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Highland Fresh Co., Ltd.韩国15$1.11M番茄汁
HIGHLAND FRESH CO., LTD9$741.2K番茄汁
Highland Fresh Co., Ltd.越南1$98.4K番茄汁
Chan & Li International Pty Ltd越南1$39.0K其他香蕉、鲜榴莲
Han Kyung Comm越南2$28.0K其他食用蔬菜、冷冻甜玉米
Innofood Co., Ltd.越南1$13.2K天然聚合物、其他糖混合物
TRIPLE M HONGKONG TRADING LTD中国香港1$7.0K其他鲜果、鲜榴莲
Han Sang Gab越南1$12高淀粉甘薯、其他冷冻水果坚果
The Better Food Co., Ltd.韩国2$10其他加工水果、糖果

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22饮料加工机械零件Hebei Haozhou Wire Mesh Products Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-13非乙烯塑料袋Tianjin Yutian Packaging Products Co., Ltd.中国$16.8K
2026-05-06果蔬加工机械Zhengzhou Awisy Machinery Equipment Co., Ltd.中国$26.0K
2026-04-22称重秤Tokyo Engineering Services Co., Ltd.中国$13.6K
2026-04-22非泡沫橡胶密封件BUFFALO EXTRACTION SYSTEMS PRIVATE LIMITED印度$360
2026-04-22称重秤Tokyo Engineering Services Co., Ltd.中国$13.6K
2026-04-22非泡沫橡胶密封件BUFFALO EXTRACTION SYSTEMS PRIVATE LIMITED印度$360
2026-03-18食品加工机械Taixing Aerospace Machinery Technology Co., Ltd.中国$4.1K
2026-03-17饮料压榨机Shandong Ver Machinery Co., Ltd.中国$22.2K
2026-01-08热饮食品加热设备Tokyo Engineering Services Co., Ltd.中国$13.6K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12番茄汁HIGHLAND FRESH CO., LTD—$56.5K
2026-05-13番茄汁HIGHLAND FRESH CO., LTD—$107.2K
2026-04-09番茄汁HIGHLAND FRESH CO., LTD—$101.8K
2026-03-23番茄汁HIGHLAND FRESH CO., LTD—$108.3K
2026-03-13番茄汁HIGHLAND FRESH CO., LTD—$108.3K
2026-02-12番茄汁HIGHLAND FRESH CO., LTD—$110.2K
2026-01-31番茄汁HIGHLAND FRESH CO., LTD—$44.1K
2026-01-24番茄汁HIGHLAND FRESH CO., LTD—$61.7K
2026-01-02番茄汁HIGHLAND FRESH CO., LTD—$43.0K
2025-12-31番茄汁Highland Fresh Co., Ltd.韩国$130.0K

相关企业 · 同类产品

Hikari Saigon Investment & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →