Hikari Saigon Investment & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 番茄汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư HIKARI SàI GòN
15
进口笔数
31
出口笔数
$613.1K
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-09
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317526232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12Y36RU |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | 87 đường số 1, Cư Xá Đô Thành, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HIKARI SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | HIKARI SAIGON INVESTMENT AND TRADING JOINTSTOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 87 đường số 1, Cư Xá Đô Thành, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84983601115 |
| 邮箱 | Mrhikariagro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842330 | 称重秤 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200950 | 番茄汁 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $612.4K |
| 印度 | 1 | $720 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $1.11M |
| 越南 | 7 | $185.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $383.6K | 其他往复泵、包装机械 |
| Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 中国 | 10 | $194.2K | 果蔬加工机械、聚乙烯袋 |
| Shandong Ver Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 肉类家禽加工机、面包面食机械 |
| Shanghai Zeadn Special Container Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 聚乙烯袋 |
| Taixing Aerospace Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 食品加工机械、肉类家禽加工机 |
| Buffalo Extraction Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $720 | 油脂提取机械、其他升降机械 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Highland Fresh Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $1.11M | 番茄汁 |
| HIGHLAND FRESH CO., LTD | 7 | $577.4K | 番茄汁 | |
| Highland Fresh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $98.4K | 番茄汁 |
| Chan & Li International Pty Ltd | 越南 | 1 | $39.0K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Han Kyung Comm | 越南 | 2 | $28.0K | 其他食用蔬菜、冷冻甜玉米 |
| Innofood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.2K | 天然聚合物、其他糖混合物 |
| TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $7.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Han Sang Gab | 越南 | 1 | $12 | 高淀粉甘薯、其他冷冻水果坚果 |
| The Better Food Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10 | 其他加工水果、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 称重秤 | TOKYO ENGINEERING SERVICES CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | BUFFALO EXTRACTION SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $360 |
| 2026-04-22 | 称重秤 | TOKYO ENGINEERING SERVICES CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | BUFFALO EXTRACTION SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $360 |
| 2026-03-18 | 食品加工机械 | TAIXING AEROSPACE MACHINERY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-17 | 饮料压榨机 | SHANDONG VER MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-01-08 | 热饮食品加热设备 | TOKYO ENGINEERING SERVICES CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-01-08 | 液体过滤机械 | TOKYO ENGINEERING SERVICES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-08 | 钢制容器(>300升) | TOKYO ENGINEERING SERVICES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 聚乙烯袋 | TOKYO ENGINEERING SERVICES CO LTD | 中国 | $15.9K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 番茄汁 | HIGHLAND FRESH CO., LTD | — | $101.8K |
| 2026-03-23 | 番茄汁 | HIGHLAND FRESH CO., LTD | — | $108.3K |
| 2026-03-13 | 番茄汁 | HIGHLAND FRESH CO., LTD | — | $108.3K |
| 2026-02-12 | 番茄汁 | HIGHLAND FRESH CO., LTD | — | $110.2K |
| 2026-01-31 | 番茄汁 | HIGHLAND FRESH CO., LTD | — | $44.1K |
| 2026-01-24 | 番茄汁 | HIGHLAND FRESH CO., LTD | — | $61.7K |
| 2026-01-02 | 番茄汁 | HIGHLAND FRESH CO., LTD | — | $43.0K |
| 2025-12-31 | 番茄汁 | Highland Fresh Co., Ltd. | 韩国 | $130.0K |
| 2025-12-26 | 番茄汁 | HIGHLAND FRESH CO LTD | 韩国 | $43.3K |
| 2025-12-25 | 番茄汁 | HIGHLAND FRESH CO LTD | 韩国 | $43.3K |